Lệ phí TOEIC Listening & Reading năm 2026 được tham khảo từ 1.470.000 đồng, còn IELTS Academic và General Training là 4.664.000 đồng. TOEIC có chi phí ban đầu thấp hơn nếu chỉ cần Nghe và Đọc, nhưng bài thi phù hợp phải được xác định theo yêu cầu tốt nghiệp, tuyển dụng, du học hoặc định cư.
Dữ liệu được đối chiếu ngày 06/08/2026. Biểu phí hiển thị trên hệ thống đăng ký chính thức tại thời điểm thanh toán được ưu tiên áp dụng.
Khi tìm kiếm lệ phí thi TOEIC và IELTS, người học thường không chỉ muốn biết một con số. Điều cần xác định là bài thi nào được đơn vị tiếp nhận chấp nhận, tổng ngân sách cần chuẩn bị và rủi ro phát sinh nếu đăng ký sai bài, đổi lịch hoặc phải thi lại.
Bài viết này tập trung vào việc so sánh TOEIC và IELTS theo chi phí và mục đích sử dụng. Để xem riêng từng loại bài thi TOEIC, bạn có thể tham khảo bảng lệ phí thi TOEIC .
1. Lệ phí thi TOEIC và IELTS năm 2026 là bao nhiêu?
TOEIC Listening & Reading có mức lệ phí thấp hơn IELTS Academic và General Training nếu chỉ so sánh chi phí đăng ký ban đầu. Tuy nhiên, hai bài thi có phạm vi kỹ năng và mục đích sử dụng khác nhau nên mức phí thấp hơn không đồng nghĩa phù hợp hơn.
TOEIC Listening & Reading
Từ 1.470.000 đồngMức tham khảo dành cho học sinh, sinh viên đủ điều kiện. Người đi làm có mức phí tham khảo 1.630.000 đồng.
IELTS Academic và General Training
4.664.000 đồngBài thi đánh giá đủ bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết theo mục đích học thuật hoặc tổng quát.
Mức chênh lệch giữa TOEIC Listening & Reading dành cho học sinh, sinh viên và IELTS Academic hoặc General Training là khoảng 3.194.000 đồng cho một lần đăng ký, chưa tính chi phí di chuyển, ôn luyện hoặc thi lại.
2. Bảng so sánh lệ phí TOEIC và IELTS 2026
Bảng dưới đây giúp bạn đối chiếu nhanh lệ phí của các bài thi TOEIC và IELTS phổ biến. Các mức tiền chỉ nên được dùng để lập ngân sách ban đầu và cần được kiểm tra lại trước khi thanh toán.
| Bài thi | Đối tượng hoặc mục đích | Lệ phí tham khảo | Kỹ năng đánh giá |
|---|---|---|---|
| TOEIC Listening & Reading | Học sinh, sinh viên đủ điều kiện | 1.470.000 đồng | Nghe và Đọc |
| TOEIC Listening & Reading | Người đi làm | 1.630.000 đồng | Nghe và Đọc |
| TOEIC Speaking | Thi riêng kỹ năng Nói | 2.000.000 đồng | Nói |
| TOEIC Speaking & Writing | Tất cả đối tượng | 2.400.000 đồng | Nói và Viết |
| IELTS Academic | Du học và mục tiêu học thuật | 4.664.000 đồng | Nghe, Nói, Đọc và Viết |
| IELTS General Training | Làm việc, định cư hoặc mục đích tổng quát | 4.664.000 đồng | Nghe, Nói, Đọc và Viết |
| IELTS for UKVI | Hồ sơ thị thực có yêu cầu UKVI | 5.252.000 đồng | Tùy loại bài thi UKVI |
| IELTS Life Skills | Một số mục đích thị thực và định cư | 4.414.000 đồng | Nghe và Nói |
| IELTS One Skill Retake | Thi lại một kỹ năng khi đủ điều kiện | 2.940.000 đồng | Một trong bốn kỹ năng |
- TOEIC: mức phí được đối chiếu theo thông tin công bố của IIG Việt Nam.
- IELTS: mức phí được đối chiếu theo thông tin của các đơn vị tổ chức IELTS tại Việt Nam.
- Ngày kiểm tra: 06/08/2026.
Mức phí và điều kiện áp dụng có thể thay đổi. Số tiền hiển thị trong hồ sơ đăng ký chính thức tại thời điểm thanh toán được ưu tiên áp dụng.
3. TOEIC và IELTS chênh lệch bao nhiêu tiền?
TOEIC Listening & Reading dành cho học sinh, sinh viên thấp hơn IELTS Academic hoặc General Training khoảng 3.194.000 đồng. Với người đi làm, mức chênh lệch khoảng 3.034.000 đồng, chưa tính các khoản phát sinh.
| Trường hợp so sánh | TOEIC | IELTS | Khoảng chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Học sinh, sinh viên thi TOEIC 2 kỹ năng | 1.470.000 đồng | 4.664.000 đồng | 3.194.000 đồng |
| Người đi làm thi TOEIC 2 kỹ năng | 1.630.000 đồng | 4.664.000 đồng | 3.034.000 đồng |
| TOEIC 4 kỹ năng dành cho sinh viên | Khoảng 3.870.000 đồng | 4.664.000 đồng | Khoảng 794.000 đồng |
| TOEIC 4 kỹ năng dành cho người đi làm | Khoảng 4.030.000 đồng | 4.664.000 đồng | Khoảng 634.000 đồng |
Các phép tính TOEIC 4 kỹ năng được cộng từ Listening & Reading và Speaking & Writing. Đây không phải khẳng định về một gói thi cố định hoặc chương trình ưu đãi đang còn hiệu lực.
4. Tổng ngân sách TOEIC và IELTS theo ba tình huống phổ biến
Tổng ngân sách thực tế không chỉ gồm lệ phí thi mà còn có chi phí đi lại, ôn luyện, giấy tờ và khoản dự phòng. Ba kịch bản dưới đây giúp người học lập kế hoạch phù hợp hơn với hoàn cảnh cá nhân.
Sinh viên cần chuẩn đầu ra TOEIC
Ngân sách nên gồm lệ phí TOEIC 2 kỹ năng, chi phí đi lại và một khoản dự phòng nếu cần thi lại.
Trước khi đăng ký, cần kiểm tra trường yêu cầu TOEIC 2 kỹ năng hay đủ bốn kỹ năng.
Người cần TOEIC 4 kỹ năng
Ngân sách cần tính cả Listening & Reading, Speaking & Writing và thời gian luyện Nói, Viết.
Không nên mặc định TOEIC 4 kỹ năng có thể thay IELTS trong mọi hồ sơ.
Người chuẩn bị hồ sơ IELTS
Ngân sách nên gồm lệ phí IELTS, gửi bảng điểm, di chuyển, tài liệu và phương án thi lại nếu chưa đạt band yêu cầu.
Với hồ sơ đi Anh, cần xác định có bắt buộc IELTS for UKVI hay không.
5. Những khoản có thể phát sinh khi thi TOEIC
Người thi TOEIC có thể phát sinh chi phí chuyển lịch, cấp thêm giấy tờ, di chuyển, ôn luyện hoặc đăng ký lại. Không phải thí sinh nào cũng phát sinh đầy đủ các khoản này.
- Chuyển ngày thi: phụ thuộc thời điểm yêu cầu và chính sách áp dụng.
- Hủy lịch thi: mức hoàn phụ thuộc điều kiện và thời gian gửi yêu cầu.
- Cấp thêm giấy tờ: phát sinh khi cần bản sao hoặc xác nhận bổ sung.
- Di chuyển: gồm vé xe, gửi xe, ăn uống hoặc lưu trú khi điểm thi ở xa.
- Thi lại: phát sinh một lần lệ phí đăng ký mới.
- Ôn luyện: tùy trình độ hiện tại, mục tiêu điểm và hình thức học.
Bạn có thể kiểm tra địa điểm thi TOEIC trước khi chọn ngày thi.
6. Những khoản có thể phát sinh khi thi IELTS
Người thi IELTS có thể phải trả thêm phí chuyển ngày, gửi bảng điểm, thi lại một kỹ năng hoặc đăng ký lại toàn bộ bài thi. Chính sách cụ thể phụ thuộc đơn vị tổ chức và điều kiện của kết quả trước đó.
- Chuyển ngày thi: có thể miễn phí hoặc tính phí theo thời gian báo trước.
- One Skill Retake: chỉ áp dụng khi thí sinh và bài thi trước đáp ứng điều kiện.
- Gửi bảng điểm: có thể phát sinh khi gửi đến nhiều trường hoặc tổ chức.
- Thi lại toàn bộ: cần thiết khi không đủ điều kiện thi lại một kỹ năng.
- Dịch thuật và công chứng: tùy yêu cầu hồ sơ du học hoặc định cư.
- Ôn thi: phụ thuộc band điểm và khoảng cách với trình độ hiện tại.
7. Chọn sai TOEIC hoặc IELTS có thể làm phát sinh chi phí gì?
Chọn sai bài thi có thể khiến kết quả không được đơn vị tiếp nhận chấp nhận, buộc thí sinh đăng ký lại và kéo dài thời gian hoàn thiện hồ sơ. Đây thường là khoản phát sinh lớn hơn chênh lệch lệ phí ban đầu.
Ba rủi ro thường gặp
- Thi TOEIC khi hồ sơ yêu cầu IELTS: phải đăng ký thêm một kỳ thi khác.
- Thi IELTS thông thường khi hồ sơ yêu cầu UKVI: có thể phải thi lại đúng loại bài.
- Thi TOEIC 2 kỹ năng khi trường yêu cầu 4 kỹ năng: phải đăng ký thêm Speaking & Writing.
Vì vậy, thứ tự đúng là xác nhận yêu cầu của nơi nhận hồ sơ, chọn đúng bài thi, sau đó mới so sánh lệ phí và thời gian chuẩn bị.
8. Thi TOEIC hay IELTS tiết kiệm chi phí hơn?
TOEIC Listening & Reading tiết kiệm hơn về lệ phí ban đầu, nhưng IELTS có thể phù hợp hơn nếu hồ sơ cần đánh giá đủ bốn kỹ năng. Chi phí hợp lý là chi phí của bài thi đáp ứng đúng mục tiêu, không chỉ là bài có mức giá thấp hơn.
| Tiêu chí | TOEIC | IELTS |
|---|---|---|
| Lệ phí ban đầu | Thấp hơn nếu chỉ thi Listening & Reading | Cao hơn do thường đánh giá đủ bốn kỹ năng |
| Mục đích phổ biến | Chuẩn đầu ra, tuyển dụng, môi trường làm việc | Du học, định cư, yêu cầu học thuật |
| Phạm vi kỹ năng | Có thể chọn 2 kỹ năng hoặc đăng ký thêm Nói, Viết | Thông thường gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết |
| Rủi ro phát sinh | Thi thêm kỹ năng hoặc thi lại | Thi lại một kỹ năng hoặc toàn bộ bài thi |
9. Nên chọn TOEIC hay IELTS theo mục tiêu sử dụng?
Bạn nên chọn chứng chỉ được trường học, doanh nghiệp hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ chấp nhận. Sau khi xác định đúng yêu cầu, mới cân nhắc chi phí, thời gian ôn và khả năng đạt mục tiêu.
| Mục tiêu | TOEIC | IELTS | Bước cần xác nhận |
|---|---|---|---|
| Tốt nghiệp đại học | Thường được một số trường sử dụng | Có thể được chấp nhận tùy trường | Xem chuẩn đầu ra chính thức |
| Ứng tuyển việc làm | Thường được dùng để tham khảo năng lực tiếng Anh công việc | Tùy doanh nghiệp và vị trí | Xem yêu cầu trong tin tuyển dụng |
| Du học | Có thể không được chấp nhận cho mục tiêu học thuật | IELTS Academic thường phù hợp hơn | Xác nhận trực tiếp với trường |
| Định cư hoặc thị thực | Thường không phải lựa chọn chính | Phụ thuộc chương trình và loại IELTS | Kiểm tra yêu cầu của cơ quan tiếp nhận |
Bạn có thể tham khảo thêm bảng quy đổi TOEIC sang IELTS . Mọi bảng quy đổi chỉ mang tính tham khảo vì hai kỳ thi có mục đích và cấu trúc đánh giá khác nhau.
10. Checklist xác nhận trước khi thanh toán lệ phí
Trước khi đóng lệ phí, bạn cần xác nhận loại bài thi, nơi chấp nhận kết quả, thời hạn nộp hồ sơ và ngân sách dự phòng. Checklist này giúp giảm nguy cơ đổi lịch hoặc phải thi lại vì đăng ký sai.
- Chứng chỉ nào được chấp nhận: TOEIC, IELTS hay loại chứng chỉ khác.
- Số kỹ năng cần dùng: hai kỹ năng hay đủ bốn kỹ năng.
- Loại IELTS cần thiết: Academic, General Training hay UKVI.
- Hạn cuối nộp kết quả: bảo đảm còn thời gian nhận điểm hoặc thi lại.
- Điều kiện ưu đãi: giấy tờ sinh viên, thời hạn và loại bài thi áp dụng.
- Chính sách đổi hủy: thời gian báo trước và khoản phí có thể phát sinh.
- Ngân sách tối đa: gồm lệ phí, di chuyển, ôn luyện và quỹ dự phòng.
- Trình độ hiện tại: kiểm tra trước để chọn ngày thi phù hợp.
11. Cách giảm nguy cơ đổi lịch hoặc phải thi lại
Cách giảm chi phí hiệu quả là chọn đúng bài thi và chỉ đăng ký khi đã có kế hoạch chuẩn bị phù hợp. Việc đóng lệ phí quá sớm có thể làm tăng nguy cơ đổi ngày hoặc thi lại.
- Xác định mục tiêu sử dụng. Kiểm tra yêu cầu bằng văn bản của trường học, doanh nghiệp hoặc cơ quan tiếp nhận.
- Đánh giá trình độ hiện tại. Làm bài thi thử hoặc bài kiểm tra đầu vào trước khi chọn ngày thi thật.
- Lập kế hoạch ôn có thời hạn. Xác định số tuần chuẩn bị và phần kỹ năng cần ưu tiên.
- Chọn địa điểm phù hợp. Hạn chế chi phí đi lại và rủi ro đến muộn.
- Kiểm tra lại hồ sơ thanh toán. Xác nhận đúng bài thi, ngày thi, đối tượng và mức phí trước khi hoàn tất.
Kiểm tra trình độ trước khi chọn ngày thi TOEIC
Bài thi thử giúp bạn ước lượng năng lực hiện tại, nhận diện phần cần cải thiện và cân nhắc thời gian chuẩn bị trước khi đóng lệ phí kỳ thi chính thức.
12. Câu hỏi thường gặp về lệ phí thi TOEIC và IELTS
TOEIC 2 kỹ năng rẻ hơn IELTS bao nhiêu?
TOEIC Listening & Reading dành cho học sinh, sinh viên thấp hơn IELTS Academic hoặc General Training khoảng 3.194.000 đồng. Mức chênh lệch chưa bao gồm chi phí đi lại, ôn luyện hoặc thi lại.
TOEIC 4 kỹ năng có rẻ hơn IELTS không?
TOEIC 4 kỹ năng có thể thấp hơn IELTS nếu cộng các mức phí tham khảo hiện tại. Tuy nhiên, hai kết quả không mặc nhiên thay thế nhau và phải được đối chiếu với yêu cầu của nơi nhận hồ sơ.
Sinh viên nên thi TOEIC hay IELTS để tiết kiệm chi phí?
Sinh viên nên chọn bài thi đáp ứng đúng chuẩn đầu ra hoặc mục tiêu hồ sơ. TOEIC thường có lệ phí thấp hơn nếu trường chỉ yêu cầu Nghe và Đọc, nhưng không nên chọn TOEIC khi hồ sơ bắt buộc IELTS.
Có thể dùng TOEIC thay IELTS khi du học không?
Không nên mặc định TOEIC có thể thay IELTS trong hồ sơ du học. Khả năng chấp nhận phụ thuộc chính sách của từng trường và chương trình đào tạo.
Có thể dùng IELTS thay TOEIC để tốt nghiệp không?
IELTS có thể được một số trường chấp nhận, nhưng điều này phụ thuộc quy định chuẩn đầu ra. Sinh viên cần kiểm tra văn bản của trường trước khi đăng ký.
Phí thi lại TOEIC và IELTS khác nhau thế nào?
Thi lại TOEIC thường cần đăng ký một bài thi mới, trong khi IELTS có thể cho phép One Skill Retake khi đủ điều kiện. Chính sách và mức phí cần được kiểm tra tại thời điểm đăng ký.
IELTS One Skill Retake có tiết kiệm hơn thi lại toàn bộ không?
One Skill Retake có mức phí thấp hơn đăng ký lại toàn bộ IELTS. Tuy nhiên, hình thức này chỉ áp dụng khi bài thi trước, thí sinh và nơi nhận kết quả đáp ứng điều kiện liên quan.
Đăng ký sai loại IELTS có đổi được không?
Khả năng đổi phụ thuộc chính sách và thời điểm gửi yêu cầu. Bạn nên kiểm tra loại IELTS cần dùng trước khi thanh toán để hạn chế phí đổi hoặc phải đăng ký lại.
Lệ phí thi đã bao gồm gửi bảng điểm chưa?
Không nên mặc định mọi hình thức gửi bảng điểm đều nằm trong lệ phí ban đầu. Việc gửi thêm bản kết quả, chuyển phát hoặc gửi ra nước ngoài có thể phát sinh chi phí.
Nên dành bao nhiêu tiền dự phòng cho kỳ thi?
Khoản dự phòng nên bao gồm chi phí đi lại, giấy tờ, đổi lịch và khả năng thi lại. Mức cụ thể phụ thuộc địa điểm, thời hạn hồ sơ và mức độ sẵn sàng của người học.
Có nên thi thử trước khi đăng ký TOEIC không?
Nên thi thử nếu bạn chưa chắc về trình độ hoặc khả năng đạt mục tiêu. Kết quả thử giúp chọn thời điểm đăng ký phù hợp nhưng không thay thế kết quả thi chính thức.
Làm sao kiểm tra lệ phí TOEIC và IELTS chính xác?
Bạn nên kiểm tra số tiền hiển thị trên hệ thống đăng ký chính thức ngay trước khi thanh toán. Đồng thời, hãy xác nhận loại bài thi, ngày thi, địa điểm, đối tượng và điều kiện ưu đãi nếu có.
13. Kết luận
TOEIC Listening & Reading có lệ phí ban đầu thấp hơn IELTS, nhưng lựa chọn phù hợp phải dựa trên mục tiêu sử dụng kết quả. Nếu trường học hoặc doanh nghiệp chỉ yêu cầu TOEIC 2 kỹ năng, TOEIC có thể giúp giảm ngân sách. Nếu hồ sơ du học, định cư hoặc chương trình học thuật yêu cầu IELTS, kết quả TOEIC thường không thể thay thế chỉ vì có mức phí thấp hơn.
Trước khi thanh toán, bạn cần xác nhận bài thi được chấp nhận, kiểm tra biểu phí tại nguồn chính thức và dự trù chi phí đổi lịch, di chuyển, gửi kết quả hoặc thi lại. Nếu đã xác định mục tiêu TOEIC, hãy xem hướng dẫn đăng ký thi TOEIC trước khi chọn ngày thi.

Để lại thông tin cần tư vấn