IC3 GS6 học 7 nhóm năng lực số gồm: Công nghệ thông tin cơ bản, Công dân kỷ nguyên số, Quản lý thông tin, Sáng tạo nội dung, Giao tiếp/Truyền thông, Cộng tác và An toàn – bảo mật. Cả 7 nhóm đều được phát triển xuyên suốt Level 1 → Level 2 → Level 3, từ hiểu kiến thức nền tảng đến vận dụng và xử lý tình huống ở mức cao hơn.
Điều dễ nhầm khi bắt đầu là nghĩ mỗi Level tương ứng với một môn riêng. Thực tế không phải vậy. Cùng một nhóm năng lực sẽ tiếp tục xuất hiện ở cả ba Level, nhưng yêu cầu sẽ thay đổi theo mức độ. Vì vậy, cách dễ hiểu nhất là nhìn từng kỹ năng và xem nó phát triển ra sao từ Level 1 đến Level 3.
IC3 GS6 không chia Level 1, Level 2 và Level 3 thành ba môn học hoàn toàn tách biệt. Trong mỗi Level đều có 7 nhóm năng lực giống nhau; điều thay đổi là mức độ hiểu, vận dụng và xử lý vấn đề.
Hiểu nền tảng
Làm quen với khái niệm, nhận diện thành phần và thực hiện những kỹ năng số cơ bản.
Biết vận dụng
Chuyển từ “biết” sang sử dụng kỹ năng trong những tác vụ và tình huống thực tế hơn.
Hiểu và xử lý sâu hơn
Đánh giá khả năng phân tích, lựa chọn và xử lý những tình huống số phức tạp hơn.
| Nhóm năng lực | Level 1 | Level 2 | Level 3 |
|---|---|---|---|
| Công nghệ | Hiểu khái niệm | Tùy chỉnh môi trường | Khắc phục vấn đề |
| Công dân số | Quản lý danh tính | Nghi thức số | Thực hành công dân số tốt |
| Thông tin | Tìm kiếm | Thu thập / lưu trữ | Đánh giá nguồn |
| Nội dung | Tạo cơ bản | Tái sử dụng có trách nhiệm | Tùy chỉnh / xuất bản |
| Giao tiếp | Thể hiện qua môi trường số | Tương tác | Điều chỉnh thông điệp |
| Cộng tác | Hiểu quy tắc | Cùng tạo nội dung | Giải quyết vấn đề nhóm |
| An toàn | Nhận diện rủi ro | Tránh rủi ro | Quản lý bảo mật |
Bảng trên là cách tóm tắt nhanh. Phần dưới sẽ đi sâu từng nhóm để bạn hiểu mỗi Level thực sự yêu cầu điều gì và kỹ năng đó có thể được sử dụng ra sao trong đời sống số.
2. Công nghệ thông tin cơ bản học gì?
Nhóm này giúp người học đi từ hiểu các khái niệm phần mềm cơ bản đến biết tùy chỉnh môi trường số và cuối cùng là nhận diện, khắc phục những vấn đề kỹ thuật phù hợp.
Hiểu nền tảng phần mềm
Làm quen với những khái niệm phần mềm cơ bản, hiểu vai trò của hệ điều hành, ứng dụng và cách các thành phần phần mềm hỗ trợ người dùng.
Tùy chỉnh môi trường kỹ thuật số
Biết thay đổi các thiết lập phù hợp với nhu cầu sử dụng, tổ chức môi trường làm việc và sử dụng công nghệ thuận tiện hơn.
Khắc phục vấn đề kỹ thuật
Học cách xác định nguyên nhân, lựa chọn hướng xử lý và giải quyết những sự cố kỹ thuật thường gặp.
Khi máy tính hoặc ứng dụng hoạt động không như mong đợi, kỹ năng này giúp bạn không chỉ “bấm thử cho đến khi được” mà biết kiểm tra thiết lập, xác định vấn đề và lựa chọn cách xử lý hợp lý hơn.
3. Công dân kỷ nguyên số học gì?
Nhóm Công dân số tập trung vào danh tiếng kỹ thuật số, cách ứng xử và trách nhiệm khi tham gia môi trường trực tuyến.
Quản lý danh tiếng kỹ thuật số
Hiểu rằng hoạt động trực tuyến có thể để lại dấu vết; từ đó biết xây dựng, quản lý và bảo vệ hình ảnh cá nhân trên môi trường số.
Áp dụng nghi thức kỹ thuật số
Biết cách ứng xử phù hợp khi giao tiếp, chia sẻ thông tin hoặc tương tác với người khác qua nền tảng số.
Thực hành công dân số có trách nhiệm
Hiểu sâu hơn về cách sử dụng công nghệ có trách nhiệm, tôn trọng người khác và cân nhắc tác động của hành vi trực tuyến.
Kỹ năng này hữu ích khi bạn đăng bài, bình luận, chia sẻ nội dung hoặc xây dựng hồ sơ trực tuyến: trước khi công khai một thông tin, bạn biết cân nhắc ai sẽ nhìn thấy và ảnh hưởng có thể kéo dài ra sao.
4. Quản lý thông tin học gì?
Đây là nhóm kỹ năng rất gần với việc học và làm việc hằng ngày: tìm đúng thông tin → lưu và truy xuất được → đánh giá nguồn có đáng tin hay không.
Tìm kiếm và tinh chỉnh truy vấn
Học cách xác định từ khóa, sử dụng tiêu chí phù hợp và điều chỉnh truy vấn để tìm thông tin hiệu quả hơn.
Thu thập, lưu trữ và truy xuất
Biết tổ chức dữ liệu, lưu thông tin ở vị trí hợp lý và tìm lại khi cần thay vì để tài liệu rải rác.
Đánh giá nguồn thông tin
Không dừng ở việc “tìm thấy kết quả”, mà cần xem xét nguồn, độ tin cậy và mức phù hợp của thông tin trước khi sử dụng.
Khi làm bài tập, nghiên cứu hoặc chuẩn bị báo cáo, bạn có thể tìm dữ liệu nhanh hơn, lưu lại có hệ thống và hạn chế sử dụng những nguồn thiếu căn cứ chỉ vì chúng xuất hiện đầu tiên.
5. Sáng tạo nội dung học gì?
Sáng tạo nội dung trong GS6 không chỉ là “biết làm một tài liệu”. Người học tiến từ tạo nội dung cơ bản → sử dụng tài nguyên có trách nhiệm → điều chỉnh và trình bày nội dung theo đối tượng.
Tạo nội dung kỹ thuật số cơ bản
Làm quen với cách tạo và chỉnh sửa những nội dung số phục vụ học tập, giao tiếp hoặc công việc.
Tái sử dụng tài nguyên có trách nhiệm
Hiểu rằng hình ảnh, văn bản hoặc dữ liệu tìm được trên mạng không mặc nhiên được sử dụng tùy ý.
Tùy chỉnh và xuất bản theo đối tượng
Biết lựa chọn cách trình bày, chỉnh sửa và xuất bản nội dung phù hợp với người sẽ tiếp nhận thông tin.
Một bài thuyết trình cho lớp học, tài liệu gửi đồng nghiệp và nội dung công khai trên Internet không nên được trình bày giống nhau. Nhóm kỹ năng này giúp bạn điều chỉnh nội dung theo mục đích và người xem.
6. Giao tiếp / Truyền thông học gì?
Nhóm này phát triển từ biết thể hiện bản thân qua phương tiện số đến biết tương tác và điều chỉnh cách truyền đạt theo từng đối tượng.
Thể hiện qua môi trường số
Biết sử dụng các phương tiện kỹ thuật số để trình bày thông tin và truyền đạt ý tưởng cơ bản.
Tương tác với người khác
Chuyển từ truyền đạt một chiều sang trao đổi, phản hồi và tương tác trong môi trường kỹ thuật số.
Điều chỉnh thông điệp
Biết lựa chọn nội dung, cách diễn đạt và phương tiện phù hợp với từng nhóm người nhận.
Một tin nhắn cho bạn học, email cho giáo viên và nội dung gửi trong nhóm làm việc cần cách diễn đạt khác nhau. Đây chính là kiểu lựa chọn mà kỹ năng giao tiếp số hướng tới.
7. Cộng tác học gì?
Cộng tác số không chỉ là cùng tham gia một nhóm chat. GS6 đi từ hiểu quy tắc làm việc chung → cùng tạo nội dung → phối hợp giải quyết vấn đề.
Hiểu nghi thức khi cộng tác
Nhận biết những quy tắc cơ bản giúp nhiều người làm việc cùng nhau trong môi trường kỹ thuật số hiệu quả và tôn trọng lẫn nhau.
Cùng tạo nội dung
Biết sử dụng công cụ số để nhiều người cùng đóng góp, chỉnh sửa và hoàn thiện một nội dung chung.
Cùng kiểm tra và giải quyết vấn đề
Vận dụng công cụ cộng tác để trao đổi thông tin, kiểm tra vấn đề và cùng tìm hướng xử lý.
Khi một nhóm cùng làm bài thuyết trình hoặc dự án, người học cần biết chia sẻ tài liệu, phối hợp chỉnh sửa và theo dõi đóng góp thay vì tạo nhiều phiên bản rời rạc.
8. An toàn và bảo mật học gì?
An toàn số trong GS6 đi xa hơn việc “đặt mật khẩu mạnh”. Nội dung bao gồm nhận diện mối đe dọa, hiểu rủi ro khi sử dụng môi trường số và quản lý bảo mật thiết bị.
Nhận diện mối đe dọa
Học cách nhận biết các nguy cơ và những biện pháp bảo vệ cơ bản trong môi trường kỹ thuật số.
Nhận biết rủi ro tâm lý trên môi trường số
Nội dung hiện hành có đề cập các vấn đề như catfishing, FOMO và cách hạn chế những ảnh hưởng không lành mạnh khi sử dụng công nghệ.
Quản lý bảo mật thiết bị
Đi sâu hơn vào những biện pháp như mã hóa, xác thực sinh trắc học, mật khẩu và nhận diện phần mềm độc hại.
Từ một đường link đáng ngờ, tài khoản bị lộ mật khẩu đến việc chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân, người học cần biết nhận diện rủi ro và lựa chọn biện pháp bảo vệ phù hợp.
9. Level 1 → Level 2 → Level 3 khác nhau ở điểm nào?
Cách dễ nhớ nhất là: Level 1 giúp hiểu nền tảng, Level 2 chuyển sang vận dụng, còn Level 3 yêu cầu đánh giá và xử lý sâu hơn.
Hiểu khái niệm, nhận diện yếu tố quan trọng và hình thành nền tảng kỹ năng số.
Bắt đầu sử dụng kỹ năng trong các tác vụ, môi trường và tình huống cụ thể.
Cần biết lựa chọn, đánh giá thông tin và giải quyết những tình huống phức tạp hơn.
10. Nên bắt đầu ôn IC3 GS6 từ phần nào trước?
Không có một nhóm kỹ năng duy nhất mà tất cả người học đều phải dành nhiều thời gian nhất. Cách hợp lý hơn là xác định Level cần thi và phần kiến thức mình còn yếu.
Xác định đúng Level
Trước hết hãy kiểm tra trường học hoặc nơi tiếp nhận chứng chỉ yêu cầu Level nào.
Đối chiếu 7 nhóm kỹ năng
Nhìn lại từng nhóm để xem mình yếu ở tìm kiếm thông tin, sáng tạo nội dung, bảo mật hay một kỹ năng khác.
Học phần yếu trước
Thay vì làm đề liên tục, củng cố kiến thức chưa chắc rồi mới chuyển sang luyện bài tổng hợp.
Xem 3 Level, Master Certification và thông số bài thi trước khi chọn hướng học.
Bài tổng quan GS6 giúp bạn đặt 7 nhóm kỹ năng trong toàn bộ cấu trúc chứng chỉ.
11. Câu hỏi thường gặp về nội dung IC3 GS6
IC3 GS6 học những gì?
IC3 GS6 học 7 nhóm năng lực: Công nghệ thông tin cơ bản, Công dân kỷ nguyên số, Quản lý thông tin, Sáng tạo nội dung, Giao tiếp/Truyền thông, Cộng tác và An toàn – bảo mật. Cả 7 nhóm đều được phát triển qua Level 1, Level 2 và Level 3.
Mỗi Level IC3 GS6 có học 7 nhóm năng lực giống nhau không?
Có. Theo cấu trúc GS6 hiện hành, trong mỗi cấp độ đều có 7 chuyên đề. Kiến thức tăng dần từ nền tảng ở Level 1, thực hành ở Level 2 đến mức hiểu và xử lý nâng cao hơn ở Level 3.
Level 1 IC3 GS6 học gì?
Level 1 tập trung vào các khái niệm và thành phần thiết yếu của năng lực số: hiểu phần mềm cơ bản, quản lý danh tiếng số, tìm kiếm thông tin, tạo nội dung cơ bản, giao tiếp, cộng tác và nhận diện các rủi ro an toàn số.
Level 2 IC3 GS6 học gì?
Level 2 chuyển trọng tâm sang vận dụng: tùy chỉnh môi trường số, áp dụng nghi thức trực tuyến, quản lý dữ liệu, sử dụng lại tài nguyên có trách nhiệm, tương tác và cộng tác cũng như nhận biết các rủi ro khi sử dụng công nghệ.
Level 3 IC3 GS6 học gì?
Level 3 yêu cầu mức hiểu sâu hơn: khắc phục vấn đề kỹ thuật, đánh giá nguồn thông tin, tạo nội dung cho đối tượng cụ thể, điều chỉnh thông điệp, cộng tác giải quyết vấn đề và quản lý bảo mật thiết bị.
IC3 GS6 có chỉ học Word, Excel và PowerPoint không?
Không. GS6 đánh giá năng lực số rộng hơn việc sử dụng một vài ứng dụng văn phòng. Nội dung còn bao gồm tìm kiếm và đánh giá thông tin, công dân số, giao tiếp, cộng tác và an toàn – bảo mật.
Bạn chưa cần học tất cả mọi thứ cùng lúc
Hãy xác định Level cần đạt, đối chiếu bảy nhóm năng lực và tìm ra phần mình còn yếu trước. Nếu cần một chương trình học có cấu trúc, bạn có thể tham khảo khóa IC3 GS6 của EDUSA sau khi đã hiểu rõ mục tiêu của mình.

Để lại thông tin cần tư vấn