Cấu trúc TOEIC Speaking và Writing 2026: 11 câu Nói, 8 câu Viết

Cấu trúc TOEIC Speaking gồm 11 câu trong khoảng 20 phút, còn TOEIC Writing gồm 8 câu trong khoảng 60 phút. Speaking được chia thành 5 nhóm nhiệm vụ từ đọc thành tiếng đến trình bày quan điểm; Writing gồm 3 nhóm từ viết câu theo tranh đến phản hồi email và viết bài nêu quan điểm.

Phạm vi bài viết: trang này đi sâu vào từng dạng nhiệm vụ của TOEIC Speaking và Writing. Nếu bạn chỉ cần xem bức tranh tổng quan đủ Listening, Reading, Speaking và Writing, xem format TOEIC 4 kỹ năng .

1. Cấu trúc TOEIC Speaking và Writing gồm bao nhiêu câu?

TOEIC Speaking có 11 câu với thời lượng khoảng 20 phút, trong khi TOEIC Writing có 8 câu với thời lượng khoảng 60 phút. Hai bài kiểm tra khả năng tạo lập ngôn ngữ nên cách làm khác rõ với dạng chọn đáp án trong Listening và Reading.

Bài thi Số câu Thời gian Số nhóm nhiệm vụ
TOEIC Speaking 11 câu Khoảng 20 phút 5 nhóm
TOEIC Writing 8 câu Khoảng 60 phút 3 nhóm

Speaking yêu cầu người thi nói vào hệ thống trong khoảng thời gian được quy định cho từng câu. Writing yêu cầu nhập câu trả lời bằng văn bản theo từng dạng nhiệm vụ.

Chốt ý: bài Nói không phải 11 câu cùng một dạng và bài Viết không phải 8 bài luận. Mỗi nhóm nhiệm vụ kiểm tra một mức độ sử dụng tiếng Anh khác nhau.

2. TOEIC Speaking có 5 dạng nhiệm vụ nào?

11 câu TOEIC Speaking được chia thành 5 dạng: đọc thành tiếng, mô tả tranh, trả lời câu hỏi, trả lời dựa trên thông tin được cung cấp và trình bày quan điểm. Độ mở của câu trả lời tăng dần từ việc đọc nội dung có sẵn đến tự tổ chức một ý kiến hoàn chỉnh.

Câu Dạng nhiệm vụ Yêu cầu chính
1 – 2 Read a Text Aloud Đọc thành tiếng nội dung xuất hiện trên màn hình
3 – 4 Describe a Picture Mô tả hình ảnh bằng câu trả lời nói
5 – 7 Respond to Questions Nghe câu hỏi và trả lời trực tiếp
8 – 10 Respond to Questions Using Information Provided Đọc thông tin cho sẵn rồi dùng dữ liệu đó để trả lời
11 Express an Opinion Nêu, giải thích và hỗ trợ quan điểm

Sự phân chia này quan trọng hơn việc chỉ nhớ “Speaking có 11 câu”. Người học cần biết mỗi nhóm yêu cầu phản xạ, tổ chức nội dung và sử dụng ngôn ngữ ở mức khác nhau.

Chốt ý: cấu trúc Speaking tiến từ nhiệm vụ có nội dung cho sẵn sang nhiệm vụ đòi hỏi người thi tự phát triển câu trả lời.

3. Câu 1 – 2 TOEIC Speaking: Read a Text Aloud

Ở câu 1 và 2, người thi đọc thành tiếng một đoạn văn hiển thị trên màn hình. Mỗi câu có 45 giây chuẩn bị và 45 giây để đọc thành tiếng.

Nội dung Thông tin
Số câu 2 câu
Chuẩn bị 45 giây mỗi câu
Trả lời 45 giây mỗi câu
Trọng tâm đánh giá Phát âm, ngữ điệu và trọng âm

Người thi không cần tự nghĩ ý cho phần này. Thách thức nằm ở việc đọc rõ ràng, tạo nhịp nói hợp lý và tránh để việc xử lý một từ khó làm gián đoạn toàn bộ đoạn đọc.

Nên tận dụng 45 giây chuẩn bị thế nào?

  • Nhìn nhanh dấu câu: xác định vị trí nên ngắt và nối ý.
  • Đánh dấu từ khó đọc: chuẩn bị trước những từ có thể gây khựng.
  • Xác định cụm ý: tránh đọc từng từ thành các đơn vị rời rạc.
  • Giữ tốc độ ổn định: không cần cố đọc nhanh hơn khả năng kiểm soát.

Chốt ý: câu 1 – 2 chủ yếu cho thấy bạn có thể đọc một văn bản tiếng Anh rõ và tự nhiên đến mức nào.

4. Câu 3 – 4 TOEIC Speaking: Describe a Picture

Câu 3 và 4 yêu cầu mô tả hình ảnh bằng tiếng Anh. Người thi có 45 giây chuẩn bị và 30 giây để nói cho mỗi câu.

Nội dung Thông tin
Số câu 2 câu
Chuẩn bị 45 giây mỗi câu
Trả lời 30 giây mỗi câu
Trọng tâm Phát âm, ngữ điệu, ngữ pháp, từ vựng và tính liên kết

Khác với Read a Text Aloud, phần này bắt đầu yêu cầu người thi tự tạo câu. Một câu trả lời cần bám vào những gì quan sát được trong hình, thay vì suy đoán dài về những chi tiết không có bằng chứng.

Một trình tự mô tả dễ kiểm soát

  1. Mở bằng bối cảnh chung: xác định nơi chốn hoặc hoạt động chính có thể quan sát.
  2. Mô tả nhân vật chính: nói người đang ở đâu và đang làm gì.
  3. Mở rộng chi tiết: thêm đồ vật, người hoặc hành động ở khu vực khác.
  4. Kết bằng chi tiết phụ: dùng phần thời gian còn lại cho một thông tin rõ ràng khác.

Chốt ý: mục tiêu không phải kể một câu chuyện về bức ảnh mà là mô tả đủ thông tin có thể quan sát bằng câu tiếng Anh rõ ràng.

5. Câu 5 – 7 TOEIC Speaking: Respond to Questions

Câu 5 đến 7 yêu cầu nghe câu hỏi rồi trả lời trực tiếp mà không có một đoạn thông tin tham chiếu riêng trên màn hình. Thời gian chuẩn bị ngắn nên phần này kiểm tra khả năng phản hồi tương đối nhanh trong tình huống giao tiếp.

Câu Chuẩn bị Trả lời
Câu 5 3 giây 15 giây
Câu 6 3 giây 15 giây
Câu 7 3 giây 30 giây

Ngoài phát âm, ngữ pháp và từ vựng, ETS còn xem xét mức độ liên quan và đầy đủ của nội dung trả lời. Vì vậy, một câu trả lời dài nhưng đi lệch câu hỏi không phải là mục tiêu nên hướng tới.

Khác biệt của câu 7

Câu 7 có thời gian trả lời dài hơn câu 5 và 6. Người thi vì vậy có thêm không gian để mở rộng bằng lý do, ví dụ hoặc thông tin bổ sung khi câu hỏi yêu cầu.

Chốt ý: câu 5 – 7 bắt đầu kiểm tra khả năng nghe câu hỏi, chọn đúng nội dung cần trả lời và triển khai đủ ý trong thời gian ngắn.

6. Câu 8 – 10 TOEIC Speaking: trả lời bằng thông tin được cung cấp

Câu 8 đến 10 yêu cầu người thi đọc một nguồn thông tin được cung cấp rồi dùng chính dữ liệu đó để trả lời các câu hỏi. Trước khi câu hỏi bắt đầu, người thi có 45 giây để xem thông tin.

Giai đoạn Thời gian
Đọc thông tin trước câu hỏi 45 giây
Chuẩn bị câu 8 3 giây
Trả lời câu 8 15 giây
Chuẩn bị câu 9 3 giây
Trả lời câu 9 15 giây
Chuẩn bị câu 10 3 giây
Trả lời câu 10 30 giây

Câu 10 được phát hai lần theo hướng dẫn hiện hành của ETS. Người thi vẫn cần đọc bảng, lịch trình hoặc nguồn thông tin ban đầu đủ nhanh để biết dữ liệu nằm ở đâu trước khi bước vào chuỗi câu hỏi.

45 giây đọc thông tin nên dùng vào đâu?

  • Xác định loại tài liệu: lịch, chương trình, bảng thông tin hay tài liệu tương tự.
  • Nhìn các mốc chính: thời gian, tên người, địa điểm và hoạt động.
  • Nhận diện ngoại lệ: chú ý thay đổi, hủy, ghi chú hoặc điều kiện đặc biệt.
  • Ghi nhớ cấu trúc bảng: biết dữ liệu nào nằm ở vị trí nào để truy xuất nhanh.

Chốt ý: câu 8 – 10 không chỉ kiểm tra nói. Người thi còn phải đọc, tìm đúng dữ liệu và chuyển thông tin đó thành câu trả lời nói phù hợp.

7. Câu 11 TOEIC Speaking: Express an Opinion

Câu 11 yêu cầu người thi trình bày quan điểm về một vấn đề, có 45 giây chuẩn bị và 60 giây để nói. Đây là nhiệm vụ Speaking có thời lượng trả lời dài nhất trong bài.

Nội dung Thông tin
Số câu 1 câu
Chuẩn bị 45 giây
Trả lời 60 giây
Nhiệm vụ Nêu, giải thích và hỗ trợ quan điểm

Khung nội dung có thể dùng để chuẩn bị

  1. Chốt quan điểm sớm: nói rõ bạn chọn hoặc đồng ý với hướng nào.
  2. Đưa lý do thứ nhất: giải thích bằng một ý cụ thể.
  3. Thêm ví dụ: minh họa cho lý do vừa đưa ra.
  4. Mở rộng lý do khác: dùng khi thời gian và nội dung cho phép.
  5. Kết lại quan điểm: đóng câu trả lời nếu còn thời gian.

Đây là khung tổ chức nội dung để luyện tập, không phải mẫu câu bắt buộc của bài thi.

Chốt ý: câu 11 đòi hỏi người thi tự quyết định nội dung và duy trì một câu trả lời có quan điểm, lý do và sự liên kết trong khoảng một phút.

8. TOEIC Writing có 3 dạng nhiệm vụ nào?

TOEIC Writing gồm 8 câu và được chia thành ba nhóm: viết câu dựa trên tranh, phản hồi yêu cầu bằng văn bản và viết bài nêu quan điểm. Tổng thời lượng bài Writing khoảng 60 phút.

Câu Dạng nhiệm vụ Yêu cầu chính
1 – 5 Write a Sentence Based on a Picture Viết một câu dựa trên tranh và hai từ hoặc cụm từ được cho
6 – 7 Respond to a Written Request Đọc và viết phản hồi cho một yêu cầu bằng văn bản
8 Write an Opinion Essay Nêu, giải thích và hỗ trợ một quan điểm bằng bài viết

Cấu trúc Writing cũng tăng dần về mức độ tự chủ. Câu 1 – 5 đã cho hình và từ khóa; câu 6 – 7 yêu cầu tổ chức một phản hồi; câu 8 yêu cầu tự phát triển lập luận dài hơn.

Chốt ý: Writing chuyển từ độ chính xác ở cấp câu sang khả năng tạo một phản hồi hoàn chỉnh và sau đó là tổ chức bài viết có lập luận.

9. Câu 1 – 5 TOEIC Writing: viết câu dựa trên tranh

Ở câu 1 đến 5, mỗi hình đi kèm hai từ hoặc cụm từ mà người thi phải sử dụng trong một câu mô tả liên quan đến hình. Người thi được phép biến đổi dạng của từ và có thể sử dụng chúng theo thứ tự phù hợp với câu.

Trong tài liệu sample test của ETS, phần câu 1 – 5 có tổng thời gian 8 phút. Đây là thời gian chung cho cả năm câu, vì vậy việc dành quá nhiều thời gian cho một hình có thể ảnh hưởng các câu còn lại.

Yếu tố Cần chú ý
Nội dung Câu phải có liên hệ hợp lý với hình
Từ cho sẵn Phải sử dụng cả hai từ hoặc cụm từ
Dạng từ Có thể thay đổi hình thức nếu cần cho cấu trúc câu
Đánh giá Ngữ pháp và mức độ liên quan của câu với hình

Chốt ý: phần này không yêu cầu viết một đoạn văn. Mục tiêu là tạo một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và phù hợp với hình bằng hai từ được cung cấp.

10. Câu 6 – 7 TOEIC Writing: phản hồi yêu cầu bằng văn bản

Câu 6 và 7 yêu cầu viết phản hồi cho một yêu cầu bằng văn bản, thường dưới hình thức phản hồi email. Người thi có 10 phút để đọc và trả lời mỗi câu.

Nội dung Thông tin
Số câu 2 câu
Thời gian 10 phút cho mỗi câu
Dạng trả lời Phản hồi bằng văn bản theo yêu cầu được cung cấp
Trọng tâm đánh giá Chất lượng và sự đa dạng câu, từ vựng và tổ chức nội dung

Điểm dễ mất khi xử lý dạng này

  • Bỏ sót yêu cầu: viết nhiều nhưng không trả lời đủ điều đề đang hỏi.
  • Thiếu cấu trúc: các ý xuất hiện rời rạc và không tạo thành một phản hồi rõ ràng.
  • Lặp câu đơn: nội dung đúng nhưng phạm vi cấu trúc sử dụng quá hẹp.
  • Dùng từ không phù hợp: lựa chọn cách diễn đạt không khớp tình huống giao tiếp.

Chốt ý: câu 6 – 7 cần được đọc như một nhiệm vụ giao tiếp. Trước khi viết, hãy xác định chính xác người gửi đang yêu cầu bạn phản hồi điều gì.

11. Câu 8 TOEIC Writing: Write an Opinion Essay

Câu 8 yêu cầu viết một bài trình bày, giải thích và hỗ trợ quan điểm về một vấn đề. Theo hướng dẫn sample test của ETS, người thi có 30 phút để lập kế hoạch, viết và rà soát bài.

ETS cho biết một bài trả lời hiệu quả thường có tối thiểu khoảng 300 từ. Đây không nên được hiểu là chỉ cần đạt số từ là đủ, vì bài còn được xem xét ở khả năng hỗ trợ quan điểm bằng lý do hoặc ví dụ, ngữ pháp, từ vựng và cách tổ chức.

Nội dung Thông tin
Số câu 1 câu
Thời gian 30 phút
Nhiệm vụ Nêu, giải thích và hỗ trợ quan điểm
Độ dài tham khảo ETS Một bài hiệu quả thường có tối thiểu khoảng 300 từ

Có thể chia 30 phút thành ba việc

  1. Lập ý trước khi viết: xác định quan điểm, lý do và ví dụ cần sử dụng.
  2. Viết theo bố cục rõ: giữ từng đoạn phục vụ một nhiệm vụ cụ thể.
  3. Dành thời gian rà soát: kiểm tra lỗi có thể sửa được trước khi hết giờ.

Chốt ý: câu 8 không chỉ kiểm tra độ dài. Người thi cần duy trì một quan điểm có lý do, ví dụ và cách tổ chức đủ rõ để người đọc theo được lập luận.

12. Cấu trúc và thang điểm TOEIC Speaking, Writing khác nhau thế nào?

Cấu trúc cho biết bạn phải làm dạng nhiệm vụ nào và trong bao lâu, còn thang điểm cho biết câu trả lời được đánh giá và chuyển thành kết quả như thế nào. Hai intent này nên được tra cứu ở hai bài khác nhau.

Trang hiện tại không triển khai bảng quy đổi, cấp độ năng lực hoặc cách chấm chi tiết để tránh trùng với thang điểm TOEIC Speaking & Writing .

Theo format ETS, Speaking và Writing sử dụng thang kết quả riêng từ 0 đến 200 cho từng kỹ năng. Nếu mục tiêu của bạn là đọc kết quả thay vì hiểu dạng câu hỏi, hãy chuyển sang bài thang điểm.

Chốt ý: trang này trả lời “thi gì và làm thế nào”; trang thang điểm trả lời “kết quả được đọc như thế nào”.

13. Hiểu cấu trúc xong nên luyện Speaking và Writing ở đâu?

Sau khi hiểu cấu trúc, bước tiếp theo nên là làm quen từng dạng câu hỏi thay vì tiếp tục đọc thêm các bài mô tả format. Việc luyện đề giúp bạn kiểm tra khả năng xử lý đúng thời gian của từng nhóm nhiệm vụ.

Nhu cầu Bước tiếp theo
Luyện riêng phần Nói Đề thi TOEIC Speaking
Luyện riêng phần Viết Đề thi TOEIC Writing
Muốn xem lại đủ bốn kỹ năng Format TOEIC 4 kỹ năng

Bạn cần chuẩn bị cả Speaking và Writing theo mục tiêu 4 kỹ năng?

Có thể xem chương trình học TOEIC 4 kỹ năng để tham khảo cách sắp xếp Listening, Reading, Speaking và Writing theo một lộ trình.

Xem chương trình TOEIC 4 kỹ năng

Kết quả học tập và thi phụ thuộc vào nền tảng, thời gian luyện tập và quá trình học của từng người.

TOEIC là tên viết tắt của Test of English for International Communication.

Nguồn tham khảo thuật ngữ: Wikipedia, TOEIC.

14. Câu hỏi thường gặp về cấu trúc TOEIC Speaking và Writing

Các câu hỏi dưới đây tập trung vào số câu, thời gian và nhiệm vụ của phần Nói, Viết. Nội dung về điểm số, đề luyện và format 4 kỹ năng tổng thể được giữ ở các URL riêng trong trục.

TOEIC Speaking có bao nhiêu câu?

TOEIC Speaking có 11 câu trong khoảng 20 phút. Các câu được chia thành 5 nhóm nhiệm vụ từ đọc thành tiếng đến trình bày quan điểm.

TOEIC Writing có bao nhiêu câu?

TOEIC Writing có 8 câu trong khoảng 60 phút. Bài gồm viết câu theo tranh, phản hồi yêu cầu bằng văn bản và viết bài nêu quan điểm.

Câu 1 và 2 TOEIC Speaking có bao nhiêu giây chuẩn bị?

Mỗi câu có 45 giây chuẩn bị. Sau đó người thi có 45 giây để đọc thành tiếng đoạn văn.

Mô tả tranh TOEIC Speaking được nói trong bao lâu?

Câu 3 và 4 có 30 giây để nói sau 45 giây chuẩn bị. Người thi cần mô tả những thông tin có thể quan sát trong hình.

Câu 11 TOEIC Speaking có bao nhiêu thời gian?

Câu 11 có 45 giây chuẩn bị và 60 giây để trình bày quan điểm. Đây là câu Speaking có thời gian trả lời dài nhất.

Câu 6 và 7 TOEIC Writing có bao nhiêu phút?

Người thi có 10 phút để đọc và trả lời mỗi yêu cầu bằng văn bản. Hai câu kiểm tra khả năng tổ chức một phản hồi phù hợp với yêu cầu.

Câu 8 TOEIC Writing viết trong bao lâu?

Theo hướng dẫn sample test ETS, người thi có 30 phút để lập kế hoạch, viết và rà soát bài opinion essay. ETS cho biết một bài hiệu quả thường có tối thiểu khoảng 300 từ.

Cấu trúc TOEIC Speaking Writing có giống 7 Part TOEIC không?

Không. Bảy Part là cấu trúc Listening & Reading. Speaking gồm 11 câu theo 5 nhóm nhiệm vụ và Writing gồm 8 câu theo 3 nhóm nhiệm vụ.

Nguồn đối chiếu: bài viết được rà soát năm 2026 theo format TOEIC Speaking & Writing do ETS công bố. Dữ liệu nguồn dự án Edusa được dùng để khóa vai trò URL, internal link và phạm vi nội dung. Thông tin về lịch thi, lệ phí và quy trình đăng ký không được đưa vào bài này vì thuộc các intent riêng và có thể thay đổi theo thời điểm.

Để lại thông tin cần tư vấn

Form tư vấn trên bài viết