Đề thi TOEIC Speaking trong bài gồm 11 câu luyện theo 5 nhóm nhiệm vụ đang được sử dụng trong format hiện hành. Bạn có thể luyện Read a Text Aloud, Describe a Picture, Respond to Questions, Respond to Questions Using Information Provided và Express an Opinion, sau đó đối chiếu với bài trả lời tham khảo để tự nhận diện điểm cần cải thiện.
Cần hiểu đúng: đây là đề luyện do Edusa biên soạn theo dạng nhiệm vụ TOEIC Speaking hiện hành, không phải đề thi chính thức, câu hỏi thi thật hoặc đáp án chính thức của ETS hay IIG Việt Nam. Với các câu Speaking mở, bài trả lời tham khảo chỉ là một cách trả lời phù hợp, không phải đáp án duy nhất.
Nếu bạn chưa rõ TOEIC Speaking nằm ở đâu trong bài thi 4 kỹ năng, có thể xem format TOEIC 4 kỹ năng trước khi bắt đầu.
TOEIC là bài kiểm tra tiếng Anh chuẩn hóa tập trung vào khả năng sử dụng tiếng Anh trong các bối cảnh giao tiếp quốc tế và công việc.
Nguồn tham khảo khái niệm: Wikipedia – TOEIC; đối chiếu format với ETS và IIG Việt Nam.
1. Đề TOEIC Speaking trong bài gồm những gì?
Bộ luyện này gồm đủ 11 câu theo 5 nhóm nhiệm vụ của TOEIC Speaking hiện hành, đi từ đọc thành tiếng đến trình bày quan điểm. Mỗi nhóm có câu hỏi tự biên soạn, hướng dẫn thực hiện và bài trả lời tham khảo để bạn luyện theo đúng nhiệm vụ thay vì chỉ đọc lý thuyết về format.
- Câu 1-2 đọc thành tiếng: luyện phát âm, trọng âm, ngữ điệu và khả năng đọc rõ một đoạn văn.
- Câu 3-4 mô tả hình ảnh: luyện quan sát và tạo phần mô tả ngắn, có trình tự.
- Câu 5-7 trả lời câu hỏi: luyện phản hồi trực tiếp và phát triển nội dung theo thời gian giới hạn.
- Câu 8-10 dùng thông tin: luyện đọc bảng thông tin rồi trả lời đúng dữ kiện được hỏi.
- Câu 11 trình bày quan điểm: luyện nêu ý kiến, lý do và ví dụ hỗ trợ trong một phút.
Bài này không đi sâu toàn bộ rubric chấm điểm, proficiency level hoặc chiến thuật nâng điểm. Các nội dung đó được tách sang URL riêng để mỗi bài giữ một intent rõ.
Chốt ý: mục tiêu của trang này là cho bạn một practice set Speaking có thể sử dụng ngay, không phải thay thế bài format, bài mẹo hoặc bài thang điểm.
2. Format 11 câu cần biết trước khi làm đề
TOEIC Speaking gồm 11 câu trong khoảng 20 phút và được chia thành 5 dạng nhiệm vụ. Bạn chỉ cần nắm số câu, thời gian chuẩn bị và thời gian nói trước khi luyện; phần giải thích format chi tiết đã được tách sang bài chuyên biệt.
| Câu | Dạng nhiệm vụ | Chuẩn bị | Thời gian trả lời |
|---|---|---|---|
| 1-2 | Read a Text Aloud | 45 giây mỗi câu | 45 giây mỗi câu |
| 3-4 | Describe a Picture | 45 giây mỗi câu | 30 giây mỗi câu |
| 5-7 | Respond to Questions | 3 giây mỗi câu | Câu 5-6: 15 giây; câu 7: 30 giây |
| 8-10 | Respond to Questions Using Information Provided | 45 giây đọc thông tin; 3 giây chuẩn bị mỗi câu | Câu 8-9: 15 giây; câu 10: 30 giây |
| 11 | Express an Opinion | 45 giây | 60 giây |
Dạng Propose a Solution không còn nằm trong cấu trúc TOEIC Speaking hiện hành. Nếu tài liệu bạn đang dùng vẫn xếp dạng này ở câu 10, hãy kiểm tra lại thời điểm xuất bản của tài liệu.
Muốn xem toàn bộ cấu trúc bốn kỹ năng, số câu và thời gian, bạn có thể đối chiếu tại bài format TOEIC 4 kỹ năng .
Chốt ý: trước khi làm đề, hãy đặt đồng hồ đúng giới hạn của từng câu để bài luyện phản ánh đúng áp lực xử lý của format.
3. Cách sử dụng đề luyện Speaking này
Để bộ đề có giá trị luyện tập, bạn nên trả lời trước khi đọc bài mẫu và ghi âm toàn bộ phần nói của mình. Sau đó mới nghe lại, so sánh cấu trúc câu trả lời và xác định vấn đề thuộc phát âm, nội dung, từ vựng, ngữ pháp hay khả năng tổ chức ý.
- Bước 1, đặt đúng thời gian: dùng đồng hồ theo mốc chuẩn bị và trả lời của từng nhóm câu.
- Bước 2, ghi âm câu trả lời: không dừng giữa câu để sửa vì như vậy làm sai trải nghiệm luyện.
- Bước 3, nghe lại một lần: đánh dấu vị trí nói khó hiểu, ngập ngừng hoặc không trả lời đủ yêu cầu.
- Bước 4, đọc bài tham khảo: xem cách chọn ý và tổ chức thông tin, không học thuộc nguyên văn.
- Bước 5, nói lại lần hai: sửa đúng một hoặc hai nhóm lỗi thay vì cố thay toàn bộ câu trả lời.
Không nên học thuộc bài mẫu: câu hỏi trong bài thi có thể thay đổi ngữ cảnh và dữ kiện. Việc luyện nên tập trung vào cách tạo câu trả lời phù hợp với yêu cầu mới.
Chốt ý: một vòng luyện hiệu quả gồm làm thật, nghe lại, đối chiếu và nói lại, thay vì đọc bài mẫu trước rồi cố nhớ.
4. Câu 1-2: Read a Text Aloud
Câu 1 và 2 yêu cầu bạn chuẩn bị 45 giây rồi đọc thành tiếng một đoạn văn trong 45 giây. Hai đoạn dưới đây do Edusa biên soạn để luyện khả năng đọc rõ, nhịp câu, trọng âm và ngữ điệu trong bối cảnh công việc thường gặp.
Câu 1
Directions: Read the text aloud.
Thank you for visiting the Riverside Business Center. The information desk on the first floor is open from eight thirty in the morning until six in the evening. Visitors who have scheduled meetings should check in at the front desk and receive a temporary identification card before entering the office area.
Hướng tự kiểm tra câu 1
- Không bỏ từ cuối câu: chú ý các từ như Center, evening, area.
- Chia đoạn theo cụm nghĩa: không đọc toàn bộ câu dài bằng một hơi.
- Nhấn từ mang thông tin: ưu tiên giờ mở cửa, vị trí và hành động cần thực hiện.
Câu 2
Directions: Read the text aloud.
This Friday, employees are invited to attend a workshop on workplace communication. The session will begin at ten o’clock in Conference Room C. Please bring a notebook and arrive at least ten minutes early so that the program can start on time.
Hướng tự kiểm tra câu 2
Khi nghe lại, hãy kiểm tra xem người nghe có dễ nhận ra các thông tin chính như Friday, ten o’clock, Conference Room C và ten minutes early hay không. Nếu các cụm này bị nuốt âm hoặc đọc quá nhanh, hãy luyện lại riêng câu chứa chúng.
Chốt ý: ở câu 1-2, mục tiêu luyện không phải đọc thật nhanh mà là tạo phần đọc rõ, có nhịp và dễ hiểu.
5. Câu 3-4: Describe a Picture
Câu 3 và 4 cho bạn 45 giây chuẩn bị và 30 giây để mô tả một hình ảnh. Câu trả lời không cần liệt kê mọi chi tiết; nên bắt đầu bằng bối cảnh tổng quát rồi chuyển sang người, vật hoặc hành động nổi bật.
Câu 3
Tình huống hình luyện: một văn phòng có ba người. Một phụ nữ đang đứng cạnh máy in và cầm một số tài liệu. Hai người khác đang ngồi trước máy tính. Trên bàn có vài tập hồ sơ và một cốc cà phê.
Bài trả lời tham khảo:
This picture appears to have been taken in an office. In the foreground, a woman is standing next to a printer and holding some documents. Two other people are sitting at their desks and working on computers. I can also see several folders and a cup on one of the desks. Everyone seems to be busy with their work.
Vì sao câu trả lời này phù hợp để tham khảo?
- Mở bằng bối cảnh chung: câu đầu giúp người nghe nhanh chóng xác định địa điểm.
- Ưu tiên chi tiết nổi bật: người nói chọn người và hành động thay vì kể mọi đồ vật.
- Dùng cấu trúc quan sát an toàn: các cụm I can see và appears to phù hợp khi không chắc.
Câu 4
Tình huống hình luyện: một quán cà phê ngoài trời có bốn khách. Một nhân viên đang đặt đồ uống lên bàn. Hai khách đang nói chuyện và một người khác đang nhìn điện thoại. Phía sau có cây xanh và một bảng thực đơn.
Bài trả lời tham khảo:
The picture shows an outdoor café. A server is placing some drinks on a table while two customers are having a conversation. Another person is looking at a phone. There are several plants in the background, and I can see a menu board near the entrance. The café looks fairly busy.
Nếu bạn cần đi sâu vào cách lựa chọn chi tiết, quản lý 30 giây và tránh đứng hình ở dạng này, xem mẹo thi TOEIC Speaking .
Chốt ý: với Describe a Picture, hãy ưu tiên một phần mô tả rõ và có thứ tự thay vì cố nói tất cả những gì nhìn thấy.
6. Câu 5-7: Respond to Questions
Câu 5-7 yêu cầu trả lời trực tiếp các câu hỏi về một chủ đề quen thuộc. Câu 5 và 6 có 15 giây trả lời, còn câu 7 có 30 giây nên cần phát triển thêm lý do hoặc chi tiết thay vì trả lời một câu ngắn.
Topic: Shopping for groceries
Question 5: How often do you buy groceries?
Question 6: Where do you usually buy groceries?
Question 7: What is the most important thing you consider when choosing a grocery store? Why?
Bài trả lời tham khảo câu 5
I usually buy groceries twice a week, usually after work.
Bài trả lời tham khảo câu 6
I normally shop at a supermarket near my apartment because it is convenient and stays open late.
Bài trả lời tham khảo câu 7
The most important factor for me is convenience. I prefer a grocery store that is close to my home because I usually shop after work and do not want to spend a lot of time traveling. I also like stores where the products are easy to find, so I can finish my shopping quickly.
Bạn không cần dùng cùng lý do với bài mẫu. Một câu trả lời nói về giá, chất lượng sản phẩm, vị trí hoặc dịch vụ đều có thể phù hợp nếu trả lời đúng câu hỏi và phát triển đủ nội dung.
Chốt ý: câu 5-6 ưu tiên phản hồi trực tiếp; câu 7 cần thêm lý do hoặc chi tiết để tận dụng thời gian trả lời dài hơn.
7. Câu 8-10: Respond Using Information Provided
Câu 8-10 kiểm tra khả năng đọc nhanh một bảng thông tin rồi trả lời đúng dữ kiện được hỏi. Bạn có 45 giây để xem thông tin trước khi câu hỏi bắt đầu, vì vậy nên xác định trước tên sự kiện, thời gian, địa điểm và các thay đổi đáng chú ý.
Directions: Refer to the following schedule to answer Questions 8 through 10.
| Time | Activity | Location |
|---|---|---|
| 9:00 a.m. | Registration | Main Lobby |
| 9:30 a.m. | Opening Presentation | Conference Room A |
| 10:15 a.m. | Coffee Break | Garden Lounge |
| 10:30 a.m. | Customer Service Workshop | Conference Room B |
| 12:00 p.m. | Lunch | Garden Restaurant |
Additional information: The opening presentation was originally scheduled for 10:00 a.m. but has been moved to 9:30 a.m.
Question 8: Where should participants go to register?
Question 9: What activity begins at 10:30 a.m.?
Question 10: I thought the opening presentation started at 10:00 a.m. Is that correct?
Bài trả lời tham khảo câu 8
Participants should go to the main lobby to register.
Bài trả lời tham khảo câu 9
The Customer Service Workshop begins at 10:30 a.m. in Conference Room B.
Bài trả lời tham khảo câu 10
No, the schedule has changed. The opening presentation was originally planned for 10:00 a.m., but it will now begin at 9:30 a.m. in Conference Room A.
Khi luyện nhóm này, hãy tránh đọc lại toàn bộ bảng. Câu trả lời nên lấy đúng thông tin liên quan đến câu hỏi, đặc biệt khi đề có dữ kiện đã thay đổi.
Chốt ý: ở câu 8-10, độ chính xác của dữ kiện quan trọng hơn việc cố tạo câu trả lời dài.
8. Câu 11: Express an Opinion
Câu 11 cho bạn 45 giây chuẩn bị và 60 giây để nêu, giải thích và hỗ trợ một quan điểm. Một cấu trúc dễ kiểm soát là quan điểm rõ ở đầu, sau đó hai lý do hoặc một lý do kèm ví dụ cụ thể.
Question 11: Some companies allow employees to work from home several days a week. Do you think working from home is beneficial for employees? Give reasons and examples to support your opinion.
Bài trả lời tham khảo:
I think working from home can be beneficial for employees for two main reasons. First, it can save a significant amount of commuting time. For example, an employee who normally spends an hour traveling to the office can use that time to rest or prepare for work instead. Second, working from home can make it easier to concentrate on tasks that require quiet and focus. In my experience, I can complete reports more efficiently when I have fewer interruptions. Of course, employees still need to communicate regularly with their coworkers, but overall I think a flexible work-from-home policy can be useful.
Cách nhìn cấu trúc bài mẫu
- Quan điểm xuất hiện ngay đầu: người nghe không phải đoán người nói đồng ý hay phản đối.
- Có hai lý do riêng: tiết kiệm thời gian và tăng khả năng tập trung.
- Có ví dụ hỗ trợ: ví dụ giúp lý do cụ thể hơn thay vì chỉ đưa ra khẳng định.
- Có câu kết có điều kiện: thừa nhận nhu cầu giao tiếp với đồng nghiệp nhưng vẫn giữ quan điểm.
Bài mẫu không phải công thức bắt buộc. Bạn có thể chọn quan điểm ngược lại nếu có lý do rõ và phát triển câu trả lời phù hợp.
Chốt ý: ở câu 11, hãy ưu tiên quan điểm rõ, lý do có hỗ trợ và mạch nói dễ theo dõi thay vì cố dùng từ vựng quá phức tạp.
9. Cách tự kiểm tra bài nói sau khi làm đề
Sau khi hoàn thành 11 câu, bạn nên nghe lại bản ghi âm theo từng nhóm nhiệm vụ và đánh dấu lỗi có thể sửa được. Checklist dưới đây phục vụ tự luyện, không phải công cụ tính điểm chính thức hoặc cam kết mức điểm TOEIC Speaking.
- Người nghe có hiểu phát âm: kiểm tra các từ bị nuốt âm, sai trọng âm hoặc nói quá nhanh.
- Ngữ điệu có hỗ trợ ý: xem phần đọc và trả lời có bị đều giọng hoặc ngắt sai vị trí.
- Ngữ pháp có cản nghĩa: ưu tiên sửa lỗi khiến người nghe hiểu sai hơn là lỗi nhỏ không ảnh hưởng thông điệp.
- Từ vựng có đúng ngữ cảnh: kiểm tra từ chọn có phù hợp tình huống và nội dung câu hỏi hay không.
- Câu trả lời có đúng trọng tâm: xác định bạn có thực sự trả lời điều đề hỏi hay chuyển sang nội dung khác.
- Nội dung đã đủ chưa: câu dài cần lý do, dữ kiện hoặc ví dụ thay vì chỉ lặp lại câu hỏi.
Nếu bạn muốn hiểu từng dạng câu được đánh giá theo tiêu chí nào, xem cách tính điểm TOEIC Speaking & Writing .
Không nên tự suy ra điểm 0-200 bằng một công thức tỷ lệ đơn giản. Việc tự luyện nên dùng rubric để xác định nhóm lỗi, còn kết quả bài thi chính thức được báo theo hệ thống chấm điểm của đơn vị tổ chức.
Chốt ý: sau mỗi lần làm đề, hãy chọn một hoặc hai lỗi lặp lại để sửa trước thay vì cố cải thiện mọi tiêu chí cùng lúc.
10. Sau đề Speaking này nên luyện gì tiếp?
Bước tiếp theo phụ thuộc vào vấn đề bạn phát hiện khi nghe lại bài nói, không nên mặc định đọc xong đề là phải đăng ký khóa học. Nếu chưa chắc format, quay lại cấu trúc; nếu biết dạng nhưng phản hồi chưa ổn, luyện chiến thuật hoặc rubric; khi cần dữ liệu đầu vào rộng hơn, chuyển sang thi thử và lộ trình.
| Tình trạng sau khi làm đề | Nên làm tiếp | Resource |
|---|---|---|
| Nhầm số câu hoặc thời gian | Ôn lại format trước | Format TOEIC 4 kỹ năng |
| Biết dạng nhưng thường đứng hình | Luyện cách xử lý từng nhiệm vụ | Mẹo thi TOEIC Speaking |
| Không hiểu vì sao câu trả lời yếu | Đối chiếu rubric chấm | Cách tính điểm Speaking & Writing |
| Muốn có thêm dữ liệu về trình độ hiện tại | Làm bài đánh giá phù hợp | Thi thử TOEIC |
| Đã có dữ liệu và cần chọn hướng học | Xác định nội dung ưu tiên theo mục tiêu | Lộ trình TOEIC theo điểm |
Bước tiếp theo theo DLN: dùng đề này để nhận diện vấn đề trước. Chỉ chuyển sang mẹo, rubric, thi thử hoặc lộ trình khi kết quả luyện cho thấy bạn đang cần đúng loại thông tin đó.
Chốt ý: Practice Resource có nhiệm vụ tạo dữ liệu cho bước quyết định tiếp theo, không ép người đọc nhảy thẳng từ một bài luyện sang hành động mua.
11. Câu hỏi thường gặp về đề thi TOEIC Speaking
Các câu hỏi dưới đây tập trung vào đúng intent luyện đề: số câu, format hiện hành, bài mẫu, cách tự luyện và bước tiếp theo. Phần này không mở rộng sang thủ tục đăng ký thi, lệ phí hoặc proficiency level để tránh trùng với các URL chuyên biệt khác.
Đề thi TOEIC Speaking hiện có bao nhiêu câu?
TOEIC Speaking hiện gồm 11 câu trong khoảng 20 phút. Các câu được chia thành 5 nhóm nhiệm vụ từ đọc thành tiếng đến trình bày quan điểm.
Đề luyện trên Edusa có phải đề thi TOEIC chính thức không?
Không. Các câu hỏi và bài trả lời trong trang này do Edusa biên soạn để luyện theo dạng TOEIC Speaking hiện hành, không phải câu hỏi thi thật hoặc đề chính thức của ETS hay IIG Việt Nam.
Bài trả lời tham khảo có phải đáp án duy nhất không?
Không. Speaking là kỹ năng tạo lập ngôn ngữ nên nhiều câu trả lời khác nhau vẫn có thể phù hợp nếu đáp ứng đúng yêu cầu và truyền đạt nội dung rõ.
TOEIC Speaking còn dạng Propose a Solution không?
Không. Propose a Solution không còn thuộc format TOEIC Speaking hiện hành. Câu 8-10 hiện là Respond to Questions Using Information Provided và câu 11 là Express an Opinion.
Câu 3 và 4 TOEIC Speaking là dạng gì?
Câu 3 và câu 4 là Describe a Picture. Mỗi câu có 45 giây chuẩn bị và 30 giây để mô tả hình ảnh.
Có nên học thuộc bài trả lời mẫu TOEIC Speaking không?
Không nên học thuộc nguyên văn. Bài mẫu nên được dùng để quan sát cách tổ chức ý, sau đó bạn tự tạo câu trả lời phù hợp với câu hỏi và dữ kiện mới.
Làm đề Speaking này có tự biết chính xác điểm 0-200 không?
Không thể dùng bộ đề tự luyện này để xác định chính xác scaled score chính thức. Bạn nên sử dụng bản ghi âm và rubric để nhận diện nhóm lỗi cần cải thiện thay vì tự tạo công thức dự đoán điểm.
Sau khi làm xong đề TOEIC Speaking nên học gì tiếp?
Hãy chọn bước tiếp theo dựa trên lỗi bạn vừa phát hiện. Nếu vướng cách xử lý dạng câu, xem mẹo Speaking; nếu chưa hiểu tiêu chí chấm, xem rubric; nếu cần dữ liệu đầu vào rộng hơn, chuyển sang thi thử hoặc lộ trình TOEIC.
Nguồn đối chiếu và lưu ý sử dụng: cấu trúc 11 câu, thời gian thực hiện và tên các dạng nhiệm vụ được đối chiếu với tài liệu TOEIC Speaking đang được ETS và IIG Việt Nam công bố trong năm 2026. Các câu hỏi, đoạn văn, bảng thông tin và bài trả lời mẫu trong trang là nội dung luyện tập do Edusa biên soạn.
- Format hiện hành: gồm 11 câu với 5 nhóm nhiệm vụ Speaking.
- Thời gian từng dạng: được trình bày theo thông tin format hiện hành để hỗ trợ luyện có bấm giờ.
- Nội dung đề luyện: không phải câu hỏi thi chính thức và không được mô tả là đề thi thật.
- Bài trả lời tham khảo: dùng để minh họa một hướng tổ chức câu trả lời, không phải đáp án duy nhất hoặc cam kết mức điểm.
Kết luận: đề thi TOEIC Speaking trong bài gồm đủ 11 câu luyện theo format hiện hành, từ Read a Text Aloud đến Express an Opinion. Hãy làm bài có bấm giờ, ghi âm trước khi đọc bài mẫu và dùng kết quả để xác định lỗi đang nằm ở phát âm, nội dung, ngữ pháp, từ vựng hay cách tổ chức ý. Khi đã biết vấn đề, bạn mới nên chuyển sang rubric, mẹo Speaking, thi thử hoặc lộ trình phù hợp.

Để lại thông tin cần tư vấn