Bạn đang tìm từ vựng theo chủ đề TOEIC Level 950+ để chuẩn bị cho kì thi sắp tới? Trong bài viết này, tôi xin giới thiệu một số đầu sách luyện thi TOEIC từ vựng hiệu quả nhất.

Từ vựng theo chủ đề TOEIC 950
Từ vựng theo chủ đề TOEIC 950
Trọn bộ từ vựng theo chủ đề TOEIC Level 950+ chi tiết nhất

1. Trọn bộ từ vựng theo chủ đề TOEIC Level 950+ chi tiết nhất

Từ vựng TOEIC theo chủ đề Thương mại

  • Trademark:  Nhãn hiệu
  • Chain:  Chuỗi
  • Tax:  Thuế, Đánh thuế
  • Import:  Nhập khẩu, Sự nhập khẩu; Hàng nhập khẩu
  • Export:  Xuất khẩu, Sự xuất khẩu; Hàng xuất khẩu
  • customers’ demands:  nhu cầu của khách hàng
  • household appliances:  thiết bị gia dụng
  • domestic goods:  hàng hóa trong nước
  • local market:  thị trường nội địa
  • exclusive:  độc quyền

Học từ vựng TOEIC chủ đề Tuyển dụng

  • Employee:  Nhân viên/ Người làm thuê
  • Employer = Boss:  Ông chủ
  • Position = Post:  Vị trí
  • Opening = Vacancy:  Vị trí còn khuyết
  • Apply:  Xin việc
  • terms of employment:  điều kiện lao động
  • permanent staff members:  nhân viên thường trực (làm dài hạn)
  • Experienced:  Có kinh nghiệm
  • Benefit:  Lợi ích; Phúc lợi, Giúp ích cho; Được lợi
  • board of directors:  ban giám đốc

Từ vựng về Nơi làm việc

  • Paperwork:  Công việc giấy tờ
  • Customer files:  Hồ sơ khách hàng
  • Colleague = Co-worker:  Đồng nghiệp
  • Memo = Memorandum:  Thông báo nội bộ văn phòng
  • Workstation:  Vị trí làm việc
  • paychecks:  tiền lương
  • increasing sales figures:  tăng doanh số bán hàng
  • gather:  tụ họp
  • lunch break:  nghỉ trưa
  • business issues:  vấn đề kinh doanh

Từ vựng về Kinh doanh

  • Sales representative:  Đại diện bán hàng
  • Management:  Sự quản lý; Ban quản lý
  • policy:  chính sách
  • negotiation skills:  kỹ năng thương lượng
  • Board meeting:  Cuộc họp ban giám đốc
  • Conference:  Hội thảo
  • Agenda:  Chương trình nghị sự
  • The minutes:  Biên bản cuộc họp
  • attract foreign investment:  thu hút đầu tư nước ngoài
  • starting capital:  vốn ban đầu

Từ vựng TOEIC theo chủ đề Du lịch

  • Travel agency:  Công ty du lịch
  • Journey:  Chuyến đi; Hành trình
  • Box office:  Phòng bán vé
  • Travel sickness:  Sự say tàu xe
  • Departure lounge:  phòng chờ khởi hành
  • Departure:  Sự khởi hành
  • Arrival:  Sự đến nơi; Sự cập bến
  • Jet lag:  Cảm giác mệt mỏi (vì chuyến bay dài và có sự chênh lệch múi giờ)
  • One-way ticket = Single ticket:  Vé 1 chiều
  • Round-trip ticket = Return ticket:  Vé khứ hồi

Từ vựng TOEIC theo chủ đề Sức khỏe

  • Operation:  Ca mổ; Ca phẫu thuật
  • Treatment:  Sự điều trị; Phép trị bệnh
  • seriously-ill:  bệnh nặng
  • fatal accident. :  Tai nạn gây tử vong. Tai nạn dẫn đến chết người
  • Diagnose:  Chẩn đoán
  • Vaccinate:  Tiêm phòng
  • disease:  bệnh tật
  • infection:  nhiễm trùng
  • Consultant:  Bác sĩ cố vấn
  • Examination = Medical = Check-up:  Sự kiểm tra; Cuộc khám sức khỏe

Từ vựng chủ đề Truyền thông

  • Network:  Mạng lưới; Hệ thống
  • Connect:  Kết nối; Liên hệ
  • Media:  Các phương tiện truyền thông
  • Broadcast:  Phát sóng; Phát thanh, Chương trình phát sóng
  • Be on-air = Be on the air:  Được phát sóng
  • Subscription:  Sự đặt mua; Sự đăng ký
  • Newsstand:  Quầy báo
  • communication skill:  kĩ năng giao tiếp
  • express:  bày tỏ
  • Postal service:  Dịch vụ bưu chính

Từ vựng về Quảng cáo và Tiếp thị

  • Marketing:  Quảng cáo tiếp thị
  • Advertising agency:  Công ty quảng cáo
  • Brand:  Thương hiệu
  • Sponsor:  Nhà tài trợ, Tài trợ
  • Strategy:  Chiến lược
  • Product:  sản phẩm
  • Long commercials:  quảng cáo dài
  • Viewer:  người xem
  • Effective marketing strategy:  chiến lược tiếp thị hiệu quả
  • customer survey:  khảo sát khách hàng

Từ vựng về Mua sắm

  • Purchase:  Mua, Sự mua hàng; Hàng mua được
  • Sale:  Sự bán hàng; Đợt bán hàng giảm giá
  • Coupon:  Phiếu giảm giá
  • Discount:  Giảm giá, Sự giảm giá; Tiền giảm giá
  • Affordable:  Không đắt; Vừa túi tiền; Hợp lý
  • expiration date:  ngày hết hạn
  • clear origins:  nguồn gốc rõ ràng
  • clothes shop:  cửa hàng quần áo
  • goods:  hàng hóa
  • Broke:  Hết tiền

Từ vựng chủ đề Ăn uống

  • Buffet:  Tiệc đứng; Bữa ăn tự chọn
  • Cafeteria:  Quán ăn tự phục vụ
  • Customer = Patron:  Khách hàng
  • Delivery:  Sự giao hàng
  • Reservation:  Sự đặt trước
  • dine out:  ăn tối
  • luxurious restaurant:  nhà hàng sang trọng
  • Appetizer = Starter:  Món khai vị
  • Main dish = Main course:  Món chính
  • Specialty:  Đặc sản

Từ vựng TOEIC chủ đề Tiền tệ và Ngân hàng

  • Loan:  Sự vay nợ; Khoản tiền vay, Cho vay
  • Interest:  Tiền lãi
  • Bank teller = Teller:  Giao dịch viên (ngân hàng)
  • Credit card:  Thẻ tín dụng
  • Account:  Tài khoản
  • Long-term finance:  tài chính dài hạn
  • budget:  ngân sách
  • forged bill:  tiền giả
  • local currency:  nội tệ
  • payments:  thanh toán

Từ vựng TOEIC chủ đề Giải trí

  • Entertainment:  Sự giải trí; Hình thức giải trí
  • Audience:  Thính giả; Khán giả (chỉ 1 nhóm người)
  • Spectator:  Khán giả (1 người xem 1 sự kiện nào đó)
  • Exhibition:  Sự trưng bày; Cuộc triển lãm
  • Periodical:  Tạp chí (xuất bản định kỳ)
  • Mediums for entertainment:  phương tiện giải trí
  • Band:  ban nhạc
  • Theater:  rạp hát
  • Critics:  nhà phê bình
  • Symphony orchestra:  dàn nhạc giao hưởng

Từ vựng về Nhà ở và Tài Sản

  • Detached house:  Nhà đứng riêng; Nhà tách biệt
  • Semi-detached house:  Nhà chung 1 bên tường với 1 nhà khác; Nhà liền vách
  • Bungalow:  Nhà 1 tầng
  • Condominium:  Khu nhà chung cư
  • Slum:  Khu nhà ổ chuột
  • save space:  tiết kiệm không gian
  • illegal:  bất hợp pháp
  • Realtor = Real estate agent = Estate agent:  Người môi giới nhà đất
  • Appraise:  Định giá; Đánh giá
  • Deposit:  Đặt cọc, Tiền đặt cọc

Từ vựng chủ đề Thời tiết 

  • Forecast:  Sự dự báo, Dự báo
  • Temperature:  Nhiệt độ
  • Meteorologist:  Nhà khí tượng học
  • Overcast:  Phủ mây; U ám
  • Mist:  Sương mù nhẹ
  • flurry:  trận mưa rào
  • gale:  gió mạnh (cấp 7 – cấp 10), bão
  • Flood:  Lũ lụt
  • Drought:  Hạn hán
  • Hail:  Mưa đá

2. 600 Essential Words For The TOEIC Test.

Cuốn sách này bao gồm 50 bài học với 50 chủ đề khác nhau. Đây đều là những chủ đề và tình huống quen thuộc trong môi trường quốc tế mà người sử dụng tiếng Anh chắc chắn sẽ gặp. Khi học cuốn sách này, bạn không những tích thêm từ vựng cho bài thi TOEIC mà còn giúp bạn sử dụng tiếng Anh tốt hơn trong cuộc sống.

3. Sách 3420 Từ Vựng Cần Biết Cho TOEIC

3420 Từ Vựng Cần Biết Cho TOEIC là tài liệu khá hay. Quyển sách giới thiệu đến người học 3420 từ vựng và định nghĩa của các từ vựng. Qua đó giúp các bạn tăng vốn từ vựng của mình một cách hiệu quả nhất.

Bộ tài liệu luyện thi TOEIC này được chia thành thành 3 phần:

  • Phần 1: 3420 TOEIC flashcards backside
  • Phần 2: 3420 TOEIC flashcards front side
  • Phần 3: 3420 TOEIC vocabulary words -> tổng hợp từ 2 phần trên.

Đây là cuốn sách dành cho những bạn mới bắt đầu tiếp xúc với TOEIC hoặc đang trong quá trình nâng dần điểm số của mình lên level cao hơn và muốn thử thách bản thân.

Quyển 3420 từ vựng TOEIC sẽ giúp bạn hệ thống lại các ngữ pháp quan trọng, từ vựng theo chủ điểm và tất cả các từ loại của 1 từ vựng, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ.

Sách được thiết kế, sắp xếp các từ vựng thường gặp theo từng chủ điểm đi kèm với bài tập. Điều này giúp bạn dễ dàng nâng cao điểm số cao hơn do có số lượng từ vựng rộng được học trong mỗi bài. Từ đó làm tiền đề cho những mục tiêu đạt được mốc điểm cao hơn trong bài hi TOEIC.

4. Trung tâm anh ngữ EDUSA

Để giúp bạn có được lộ trình học tập hiệu quả, cũng như tiết kiệm được thời gian và chi phí, trung tâm anh ngữ Edusa cung cấp các khóa học TOEIC giao tiếp hiệu quả với những kết quả vượt ngoài mong đợi. Một số lợi ích có thể kể đến khi tham gia khóa học giao tiếp của trung tâm anh ngữ Edusa là

  • Không chỉ hướng đến mục tiêu đạt được điểm số ngay lần đầu, mà còn và còn giúp bạn bổ sung thêm kiến thức xã hội và chinh phục được đỉnh cao trong công việc thông qua những phương pháp học độc đáo.
  • Từng thành công với các khóa TOEIC 550, 650, 750+ với hàng nghìn bạn đạt được điểm số mong muốn nay lần đầu chỉ trong 1-2 tháng.
  • Cam kết đầu ra tăng 150 điểm so với kết quả của bài test đầu vào.
  • Giải đáp những thắc mắc của bạn theo kiểu 1 kèm 1 với giáo viên.
  • Cam kết đầu ra 100% học lại hoàn toàn miễn phí nếu không đậu.
  • Đội ngũ giáo viên Edusa nhiệt huyết, tận tâm với nghề, tinh thần cháy bỏng, chuyên nghiệp và trình độ chuyên môn cao đã giúp hàng nghìn bạn mất gốc không chỉ tiến bộ mà còn yêu thích môn Tiếng Anh.
  • Giáo viên sẽ theo sát, nhắc nhở từng bạn và đề xuất lộ trình hợp lý cho từng bạn, nhằm nắm vững tiến độ từng bạn và có cách giảng dạy phù hợp hơn.
    Link Edusa: https://edusa.vn/

Từ những lợi ích vô cùng tuyệt vời khi thành thạo tiếng anh, bạn còn chần chừ gì nữa mà không đăng kí ngay khóa học TOEIC của trung tâm anh ngữ Edusa để nhận ngay những ưu đãi vô cùng hấp dẫn.

5. Một số câu hỏi thường gặp 

Tôi có thể tìm kiếm bộ đề thi mới nhất ở đâu để tự ôn luyện và cải thiện trình độ, kĩ năng TOEIC của mình?

Với ETS TOEIC – bộ sách chuyên dụng để học và ôn thi TOEIC, bạn sẽ được ôn luyện theo format đề thi thật mới nhất và được cập nhật qua từng năm, từ đó giúp bạn giảm áp lực và căng thẳng khi bước vào phòng thi chính thức.

LINK ETS TOEIC 2020 FULL: ETS 2020

LINK ETS TOEIC 2021 FULL: ETS 2021

LINK ETS TOEIC 2022 FULL: ETS 2022

Mất gốc tiếng Anh hoàn toàn thì có mất nhiều thời gian để học và thi TOEIC hay không?

Hoàn toàn không mất nhiều thời gian. Nhờ vào trình độ chuyên môn của đội ngũ giáo viên Edusa, hiện nay học viên chỉ mất tối thiểu 3 tháng để đạt được trình độ TOEIC trung cấp từ con số 0. Đặc biệt, với khóa học cấp tốc, các học viên chỉ mất khoảng 4 tuần để đạt được mục tiêu điểm 750+.

Cách nào để tăng cường kỹ năng nghe?

Để tăng cường kỹ năng nghe, bạn có thể luyện nghe bằng các video, audio, hoặc tham gia các buổi luyện tập nghe trực tuyến.

Làm thế nào để cải thiện kỹ năng đọc hiểu?

Để cải thiện kỹ năng đọc hiểu, bạn có thể đọc các bài báo, tin tức, sách tiếng Anh, và luyện tập bằng các bài tập đọc hiểu Toeic.

Để lại thông tin cần tư vấn

Form tư vấn trên bài viết