Từ vựng TOEIC 650 nên được nâng từ nền cơ bản sang khả năng nhận diện collocation, họ từ, cách diễn đạt tương đương và nghĩa theo ngữ cảnh. Nếu bạn đã quen với những từ phổ biến về lịch họp, đơn hàng, thanh toán, tuyển dụng hoặc chuyến đi, bước tiếp theo không phải chỉ học thêm thật nhiều từ mới mà là học sâu hơn cách chúng xuất hiện trong Listening và Reading.
Lưu ý về phạm vi: TOEIC không có một danh sách từ vựng chính thức dành riêng cho mốc 650 trong tài liệu IIG được dùng làm nguồn tham chiếu cho bài này. Các từ và cụm dưới đây do Edusa tuyển chọn để minh họa lớp từ phù hợp cho người đang hướng tới khoảng 650. Việc học hết danh sách không đồng nghĩa với việc bảo đảm đạt một mức điểm cụ thể.
Nếu bạn muốn nhìn toàn bộ các mức từ mất gốc đến các nhóm cao hơn, xem hệ thống từ vựng TOEIC theo mục tiêu. Nếu các cụm cơ bản vẫn còn khó nhận diện, bạn nên củng cố nhóm từ vựng TOEIC 500 trước khi mở rộng.
Từ vựng TOEIC 650 cần học đến mức nào?
Ở mục tiêu khoảng 650, bạn nên chuyển từ biết nghĩa của từ sang nhận ra từ trong cụm, họ từ và cách diễn đạt tương đương phổ biến. Mục tiêu là giảm tình trạng “biết từ nhưng vẫn không hiểu câu” khi từ xuất hiện dưới dạng khác hoặc nằm trong một tình huống dài hơn.
Tài liệu hướng dẫn TOEIC của IIG trong nguồn dự án mô tả bài thi bằng các bối cảnh như văn phòng, nhân sự, kinh doanh, tài chính, bán hàng, giao thông, du lịch, khách sạn và nhà hàng. Vì vậy, người học không cần chuyển sang một kho từ học thuật xa lạ chỉ vì mục tiêu điểm cao hơn.
- Biết từ trong cả cụm: nhận ra meet a deadline thay vì chỉ nhớ deadline là hạn chót.
- Liên kết các dạng từ: kết nối approve, approval và approved trong cùng một tình huống.
- Nhận ra paraphrase cơ bản: hiểu postpone và reschedule có thể diễn đạt ý thay đổi lịch trong ngữ cảnh phù hợp.
- Hiểu nghĩa từ bối cảnh: không mặc định một từ tiếng Anh luôn tương ứng với một nghĩa tiếng Việt.
- Áp dụng vào bài làm: dùng vốn từ để xử lý câu nghe, email, thông báo và câu hỏi Reading.
Chốt ý: mốc 650 nên được dùng để xác định độ sâu cần học, không phải để đặt ra một số lượng từ bắt buộc.
Từ vựng TOEIC 650 khác nền 500 và mức 700 ở đâu?
Bài 650 đóng vai trò cầu nối giữa nền 500 và lớp xử lý sâu hơn ở 700. Nền 500 ưu tiên nghĩa và cụm cơ bản; 650 bắt đầu mở rộng collocation, họ từ và paraphrase thường gặp; 700 tập trung nhiều hơn vào sự linh hoạt khi nghĩa và cách diễn đạt thay đổi theo ngữ cảnh.
| Khía cạnh | Nền 500 | Mục tiêu khoảng 650 | Hướng lên 700 |
|---|---|---|---|
| Đơn vị học | Từ và cụm cơ bản | Collocation và họ từ phổ biến | Collocation sâu và paraphrase linh hoạt |
| Ví dụ | deadline = hạn chót | meet / extend a deadline | miss a deadline, deadline extension và các cách diễn đạt liên quan |
| Từ loại | Nhận biết noun, verb, adjective | Liên kết các dạng thường gặp trong một họ từ | Xử lý dạng từ trong cấu trúc và văn cảnh phức tạp hơn |
| Listening | Nghe từ khóa quen thuộc | Nhận ra một số cách diễn đạt tương đương | Theo được paraphrase dù audio và đáp án khác cách dùng từ |
| Reading | Hiểu nghĩa trực tiếp | Đọc theo cụm và họ từ | Xử lý nghĩa đa dạng hơn theo toàn bộ đoạn văn |
| Cách mở rộng | Thêm từ quen thuộc | Học sâu từ đã có và bổ sung từ trung cấp | Ưu tiên lỗi paraphrase, collocation và context thực tế |
Ví dụ, ở nền 500 bạn có thể biết delay là sự trì hoãn. Khi nâng lên 650, nên nhận ra thêm flight delay, be delayed, postpone a meeting và reschedule an appointment.
Khi chuyển lên từ vựng TOEIC 700, trọng tâm sẽ chuyển mạnh hơn sang việc xử lý nhiều cách diễn đạt và nghĩa phụ thuộc bối cảnh.
Chốt ý: 650 không cần trở thành bản sao của bài 500 hoặc 700. Đây là lớp chuyển tiếp từ “biết từ” sang “xử lý được từ trong câu”.
Collocation và họ từ trong văn phòng, nhân sự
Ở nhóm văn phòng và nhân sự, người học 650 nên ưu tiên các cụm mô tả quy trình như nộp hồ sơ, phê duyệt, sắp lịch, tuyển dụng và đánh giá công việc. Học theo hành động giúp bạn kết nối nhiều từ thành một tình huống thay vì nhớ từng mục riêng lẻ.
| Từ / cụm | Nghĩa theo ngữ cảnh | Nên học cùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| submit an application | nộp hồ sơ ứng tuyển | submit, applicant, application | Please submit your application by Friday. |
| receive approval | nhận sự phê duyệt | approve, approval, approved | The project received approval yesterday. |
| job vacancy | vị trí đang tuyển | vacancy, job opening, position | The company posted a new job vacancy. |
| qualified candidate | ứng viên đủ năng lực hoặc điều kiện | qualify, qualification, qualified | We are looking for qualified candidates. |
| employee orientation | buổi định hướng cho nhân viên | new employee, orientation session | Employee orientation begins on Monday. |
| be eligible for | đủ điều kiện nhận hoặc tham gia | eligible, eligibility | Employees may be eligible for additional benefits. |
| performance review | đánh giá hiệu suất làm việc | review performance, evaluation | Her performance review is scheduled for June. |
| attendance record | hồ sơ hoặc dữ liệu chuyên cần | attend, attendee, attendance | The manager checked the attendance record. |
| take responsibility for | chịu trách nhiệm về công việc | responsible, responsibility | She is responsible for staff training. |
| reschedule a meeting | đổi lịch cuộc họp | schedule, postpone, reschedule | We need to reschedule the meeting. |
Đừng học word family như bốn từ riêng biệt
Với apply, applicant, application, hãy đặt cả ba vào cùng một quy trình: một người applies for a position, trở thành một job applicant và gửi một application. Khi gặp câu hỏi Part 5, bạn vừa có nghĩa vừa có dấu hiệu về từ loại.
- Học một gốc mỗi lần: đặt verb, noun và adjective vào cùng một ngữ cảnh thực tế.
- Gắn với một hành động: tuyển dụng, phê duyệt hoặc lên lịch giúp họ từ dễ nhớ hơn.
- Kiểm tra bằng câu mới: tự chọn dạng từ phù hợp thay vì chỉ đọc lại danh sách.
Chốt ý: từ vựng văn phòng ở mức 650 nên được tổ chức theo quy trình và họ từ, không theo bảng chữ cái.
Từ/cụm kinh doanh, hợp đồng và tài chính
Nhóm kinh doanh ở mức 650 nên mở rộng từ các khái niệm cơ bản như order, invoice và payment sang các cụm mô tả thương lượng, điều khoản, công nợ, hoàn tiền và quan hệ với nhà cung cấp. Đây là bước giúp bạn đọc email và thông báo thương mại theo chuỗi sự việc.
| Từ / cụm | Nghĩa theo ngữ cảnh | Nên học cùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| negotiate a contract | đàm phán hợp đồng | negotiation, contract terms | They will negotiate the contract next week. |
| contract terms | các điều khoản hợp đồng | terms and conditions, agreement | Please review the contract terms carefully. |
| purchase order | đơn đặt hàng mua | place an order, order quantity | The supplier received our purchase order. |
| issue an invoice | phát hành hóa đơn | invoice number, billing | The company will issue an invoice tomorrow. |
| outstanding balance | khoản tiền còn chưa thanh toán | balance due, payment | Please pay the outstanding balance by Friday. |
| request reimbursement | yêu cầu hoàn trả chi phí | reimburse, expense | Employees may request reimbursement for travel expenses. |
| budget allocation | việc phân bổ ngân sách | annual budget, allocate funds | The team discussed next year’s budget allocation. |
| estimated cost | chi phí ước tính | estimate, quotation | The estimated cost includes delivery. |
| process a refund | xử lý hoàn tiền | refund request, return | The store will process the refund today. |
| contact a supplier | liên hệ nhà cung cấp | supplier, vendor, supply | Please contact the supplier about the delay. |
Học theo chuỗi giao dịch
Một nhóm từ dễ nhớ hơn khi bạn đặt chúng vào quy trình: supplier → quotation → purchase order → shipment → invoice → payment. Khi đọc một email kinh doanh, bạn có thể xác định đoạn văn đang ở bước nào của quy trình trước khi xử lý từng chi tiết.
- Nhận diện người tham gia: phân biệt customer, supplier, vendor và employee theo vai trò trong tình huống.
- Theo dõi trạng thái giao dịch: chú ý ordered, shipped, invoiced, paid hoặc refunded để xác định tiến trình.
- Tìm thông tin cần làm: các động từ submit, confirm, contact và pay thường báo hiệu hành động tiếp theo.
Chốt ý: nhóm kinh doanh nên được ghi nhớ như một chuỗi giao dịch có người, hành động và trạng thái rõ ràng.
Từ/cụm du lịch, dịch vụ và logistics
Ở mức 650, chủ đề du lịch nên được mở rộng từ tên phương tiện và địa điểm sang các cụm về thay đổi lịch trình, đặt chỗ, vận chuyển và giao nhận. Những từ này giúp người học theo được quan hệ giữa thời gian, địa điểm, nguyên nhân và phương án thay thế.
| Từ / cụm | Nghĩa theo ngữ cảnh | Nên học cùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| travel itinerary | lịch trình chuyến đi | itinerary change, travel plan | Your travel itinerary has been updated. |
| scheduled departure | giờ khởi hành theo lịch | departure time, depart | The scheduled departure is 9:20 a.m. |
| be delayed | bị trì hoãn | delay, delayed departure | The train has been delayed by thirty minutes. |
| change a reservation | thay đổi đặt chỗ | reserve, reservation, booking | You can change your reservation online. |
| room availability | tình trạng phòng còn trống | available, unavailable | Please check room availability before booking. |
| confirm accommodation | xác nhận nơi lưu trú | hotel accommodation, confirmation | We confirmed the accommodation yesterday. |
| dispatch a shipment | gửi một lô hàng đi | dispatch, shipment, shipping | The warehouse dispatched the shipment this morning. |
| delivery window | khoảng thời gian dự kiến giao hàng | delivery time, deliver | The delivery window is between two and five. |
| warehouse facility | cơ sở kho hàng | warehouse, storage | The goods are stored at a nearby warehouse facility. |
| alternative route | tuyến đường thay thế | route change, reroute | Drivers should use an alternative route. |
Ưu tiên từ mô tả sự thay đổi
Trong Listening, chi tiết quan trọng thường không chỉ là thời gian hoặc địa điểm ban đầu mà còn là điều đã thay đổi. Vì vậy hãy chú ý những tín hiệu như delay, reschedule, unavailable, instead, alternative và updated.
- Thông tin ban đầu: xác định lịch, địa điểm, chuyến đi hoặc đơn giao hàng đang được nói tới.
- Thông tin thay đổi: tìm động từ hoặc tính từ báo hiệu lịch cũ không còn áp dụng.
- Phương án mới: nghe tiếp giờ mới, địa điểm mới, tuyến khác hoặc cách xử lý thay thế.
Chốt ý: với du lịch và logistics, hãy luyện theo mô hình ban đầu, thay đổi và phương án mới.
Paraphrase cơ bản cần nhận ra trong Listening
Người học hướng tới 650 nên bắt đầu nhận ra khi cùng một ý được diễn đạt bằng hai cách khác nhau. Bạn chưa cần học một danh sách synonym thật dài; hãy ưu tiên những cặp diễn đạt xuất hiện trong lỗi nghe thực tế và luôn kiểm tra chúng trong cả câu.
Ví dụ về những mối liên hệ nên tập nhận diện:
- purchase và buy: đều có thể nói về hành động mua nhưng sắc thái sử dụng có thể khác theo câu.
- postpone và reschedule: đều có thể liên quan đến thay đổi lịch nhưng không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
- complimentary và free of charge: có thể cùng biểu đạt việc người dùng không phải trả thêm phí.
- notify và inform: thường cùng liên quan đến việc cung cấp thông tin cho một người hoặc nhóm.
- because of và due to: đều có thể giới thiệu nguyên nhân trong những cấu trúc phù hợp.
- located và situated: có thể mô tả vị trí của cửa hàng, khách sạn hoặc cơ sở.
- available và in stock: có thể gần nghĩa khi nói về hàng hóa nhưng không đồng nghĩa trong mọi bối cảnh.
Không học synonym theo kiểu thay thế 1:1
Postpone thường nhấn mạnh việc đẩy một hoạt động sang thời điểm muộn hơn. Reschedule nhấn mạnh việc sắp xếp lại thời gian. Trong một số tình huống chúng gần nhau, nhưng người học vẫn cần nhìn vào toàn bộ câu.
Một vòng luyện paraphrase ngắn
- Nghe trước khi đọc transcript: xác định tình huống và hành động chính của người nói.
- Kiểm tra câu hỏi và đáp án: tìm chỗ hai phần diễn đạt cùng một ý bằng từ khác.
- Ghi thành cặp ngữ cảnh: lưu nguyên cả cụm hoặc câu ngắn, không chỉ ghi hai từ.
- Nghe lại sau khi chữa: kiểm tra xem bạn nhận ra ý mà không cần dịch từng từ hay chưa.
Chốt ý: ở mức 650, paraphrase nên được học từ câu thật và lỗi thật thay vì xây một danh sách đồng nghĩa rời rạc.
Họ từ và nghĩa theo ngữ cảnh trong Reading
Trong Reading, người học 650 nên kết hợp nghĩa từ với vị trí ngữ pháp, họ từ và cụm đi kèm. Cách học này đặc biệt hữu ích khi Part 5 yêu cầu chọn dạng từ và khi Part 6, Part 7 đặt từ vào email, thông báo hoặc văn bản công việc.
| Họ từ | Điểm cần phân biệt | Cụm minh họa |
|---|---|---|
| apply / applicant / application | động từ / người ứng tuyển / danh từ | submit an application |
| approve / approval / approved | động từ / danh từ / tính từ hoặc phân từ | receive approval |
| qualify / qualification / qualified | động từ / danh từ / tính từ | qualified candidate |
| employ / employee / employer / employment | động từ / nhân viên / nhà tuyển dụng / việc làm | employment opportunity |
| respond / response / responsive | động từ / danh từ / tính từ | respond to an inquiry |
| deliver / delivery | hành động giao / sự giao hàng | delivery schedule |
| reserve / reservation | động từ / việc đặt chỗ | make a reservation |
| attend / attendee / attendance | tham dự / người tham dự / sự có mặt | conference attendee |
| compete / competition / competitive | động từ / danh từ / tính từ | competitive price |
| permit / permission / permitted | cho phép / sự cho phép / được phép | receive permission |
Nhìn vị trí từ trước khi dịch toàn câu
Nếu chỗ trống đứng trước một danh từ, hãy kiểm tra liệu câu có cần một tính từ. Nếu đứng sau chủ ngữ, vị trí đó có thể cần động từ. Cách suy luận cấu trúc không thay thế việc hiểu nghĩa, nhưng giúp bạn thu hẹp lựa chọn.
Một từ có thể đổi nghĩa theo văn cảnh
- charge theo từng tình huống: có thể liên quan đến phí, tính phí hoặc sạc thiết bị.
- issue không chỉ là vấn đề: từ này còn có thể dùng với nghĩa phát hành trong một số cấu trúc.
- position phụ thuộc văn cảnh: có thể là vị trí công việc hoặc vị trí của một vật.
- order có nhiều chức năng: có thể nói về đơn hàng, hành động đặt hàng hoặc thứ tự.
Chốt ý: với Reading, “biết từ” nên bao gồm dạng từ, cụm đi kèm và nghĩa phù hợp với văn cảnh.
Cách học từ vựng TOEIC 650 để không học lan man
Cách kiểm soát danh sách từ ở mức 650 là lấy lỗi thực tế trong Listening và Reading làm đầu vào. Từ mới nên được ưu tiên khi nó khiến bạn nghe sai, hiểu sai câu, nhầm word family hoặc không nhận ra một collocation quan trọng.
Bước 1: Chọn một chủ đề cho mỗi vòng học
Ví dụ chọn tuyển dụng. Một vòng có thể gồm applicant, application, qualification, vacancy, interview, orientation và promotion. Đừng trộn cùng lúc tuyển dụng, nhà hàng, sân bay và kế toán nếu chưa cần thiết.
Bước 2: Mỗi từ mới phải đi cùng một cụm
Thay vì lưu:
approval = sự phê duyệt
hãy lưu:
- receive approval: nhận được sự phê duyệt cho một đề nghị, dự án hoặc thay đổi.
- approve a request: phê duyệt một yêu cầu sau khi đã xem xét.
- approval is required: diễn đạt việc cần có sự chấp thuận trước khi tiếp tục.
Bước 3: Chỉ thêm paraphrase khi có giá trị
Nếu bạn đã làm sai vì không nối được postpone với ý đổi thời gian, hãy lưu lại. Không cần buộc mỗi từ phải có năm hoặc mười từ đồng nghĩa.
Bước 4: Tạo error log riêng cho vocabulary
- Không biết nghĩa: bổ sung nghĩa trong chính câu đã làm sai.
- Biết từ nhưng không nghe ra: nghe lại cả cụm và kiểm tra cách phát âm.
- Nhầm word family: ghi cả họ từ và xác định chức năng trong câu.
- Không nhận ra paraphrase: lưu hai cách diễn đạt cùng với bối cảnh gốc.
- Chọn sai nghĩa theo câu: ghi lại toàn bộ câu thay vì một dòng dịch từ.
Bước 5: Ôn bằng cách tự nhớ lại
Trước khi nhìn nghĩa, hãy thử tự nhớ cụm, đặt câu hoặc chọn đúng dạng từ. Chỉ đọc lại danh sách nhiều lần thường khó cho biết bạn có thực sự nhận diện được từ trong một câu mới hay không.
Chốt ý: danh sách từ có giá trị nhất ở giai đoạn này là danh sách phản ánh đúng các lỗi bạn đang mắc trong đề luyện.
Làm sao biết vốn từ 650 đã đủ để chuyển lên 700 hoặc luyện đề?
Bạn có thể chuyển bước khi thiếu vocabulary cơ bản không còn là nguyên nhân chính của phần lớn lỗi. Không cần chờ đến lúc biết mọi từ. Hãy kiểm tra khả năng hiểu tình huống, nhận diện collocation, xử lý họ từ và theo được paraphrase cơ bản.
- Không còn dịch từng câu: bạn có thể đọc email hoặc thông báo quen thuộc theo từng cụm ý.
- Nhận ra chủ đề nhanh: xác định được tuyển dụng, thanh toán, giao hàng hoặc lịch trình trong thời gian ngắn.
- Word family ít gây lỗi: không thường xuyên nhầm applicant, application, approval hoặc approved.
- Collocation bắt đầu thành cụm: meet a deadline hoặc outstanding balance được hiểu như một đơn vị.
- Paraphrase cơ bản đã quen: hai cách diễn đạt khác nhau vẫn được nối về cùng sự việc.
- Error log thay đổi: nhiều lỗi bắt đầu đến từ tốc độ, ngữ pháp, suy luận hoặc chiến thuật thay vì thiếu từ nền.
Nếu nền 500 vẫn còn hổng
Nếu các cụm như submit an application, make a payment, confirm a reservation hoặc delivery schedule vẫn còn rất mới, nên quay lại từ vựng TOEIC 500 trước khi tăng độ khó.
Nếu vốn từ 650 đã tương đối ổn
Nếu bạn đã xử lý khá ổn collocation, word family và paraphrase cơ bản, có thể chuyển sang nhóm từ vựng TOEIC 700.
Tuy nhiên, nếu vấn đề chính hiện tại nằm ở Listening, Reading hoặc một Part cụ thể, học thêm vocabulary chưa chắc là bước ưu tiên. Hãy xem lộ trình TOEIC theo mục tiêu điểm để chọn đúng nhánh tiếp theo.
Bước tiếp theo: sau khi đã xác định vốn từ đang ở đâu, hãy chuyển từ giai đoạn định hướng sang chọn lộ trình phù hợp với điểm hiện tại và phần kỹ năng còn yếu.
TOEIC là bài kiểm tra tiếng Anh chuẩn hóa được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường giao tiếp quốc tế và công việc.
Nguồn tham khảo: Wikipedia – TOEIC
Câu hỏi thường gặp về từ vựng TOEIC 650
Phần FAQ dưới đây tập trung vào đúng intent của người đang nâng vốn từ từ nền 500 lên khoảng 650. Các câu trả lời phân biệt mục tiêu điểm với số lượng từ và giúp xác định khi nào nên tiếp tục học từ, chuyển lên 700 hoặc quay sang luyện kỹ năng.
Có danh sách từ vựng TOEIC 650 chính thức không?
Không nên xem bất kỳ danh sách riêng nào là bộ từ bắt buộc chính thức cho mốc 650. Tài liệu IIG trong nguồn dự án mô tả các bối cảnh thường gặp của TOEIC nhưng không quy định một số lượng hoặc danh sách từ riêng cho mức điểm này.
TOEIC 650 cần học bao nhiêu từ vựng?
Không có một số lượng từ cố định bảo đảm đạt 650 TOEIC. Kết quả còn liên quan đến Listening, Reading, ngữ pháp, tốc độ xử lý và khả năng sử dụng vốn từ trong bài làm.
Từ vựng TOEIC 650 khác từ vựng 500 như thế nào?
Mức 650 nên tăng độ sâu xử lý so với nền 500. Thay vì chỉ hiểu nghĩa và cụm cơ bản, người học bắt đầu liên kết collocation, word family và một số cách paraphrase thường gặp.
Từ vựng TOEIC 650 khác mức 700 ở đâu?
650 là lớp chuyển tiếp, còn bài 700 đi sâu hơn vào độ linh hoạt của paraphrase và nghĩa theo ngữ cảnh. Hai mức không có ranh giới từ vựng chính thức tuyệt đối và được Edusa phân tầng để hỗ trợ quá trình học.
Có cần thuộc toàn bộ họ từ để hướng tới 650 không?
Không cần cố thuộc mọi dạng của mọi từ. Hãy ưu tiên những họ từ thường khiến bạn nhầm khi làm Reading, ví dụ apply, applicant, application hoặc approve, approval, approved.
Có nên học thật nhiều synonym để luyện TOEIC 650?
Không cần xây một danh sách synonym quá lớn nếu chưa biết chúng được dùng trong ngữ cảnh nào. Nên học paraphrase từ câu nghe, câu đọc và lỗi làm bài thực tế.
Khi nào nên chuyển từ TOEIC 650 lên học từ vựng 700?
Bạn có thể chuyển khi từ vựng nền không còn là điểm nghẽn chính. Nếu đã nhận ra collocation, họ từ và paraphrase cơ bản tương đối ổn, bài 700 sẽ giúp tăng độ sâu xử lý tiếp theo.
Sau khi học từ vựng TOEIC 650 nên làm gì?
Bước tiếp theo nên dựa vào lỗi thực tế chứ không mặc định tiếp tục học thêm từ. Bạn có thể xem lộ trình TOEIC theo mục tiêu điểm để xác định nên tăng Listening, Reading, luyện Part hay tiếp tục mở rộng từ vựng.
Nguồn tham chiếu nội dung: Tài liệu Hướng dẫn dự thi TOEIC trên giấy của IIG Việt Nam trong nguồn dữ liệu dự án cập nhật 2026; hệ trục DLN TOEIC Edusa; cùng các bài từ vựng 500 và 700 dùng để phân tầng intent. Các từ, cụm và ví dụ trong bài do Edusa tuyển chọn cho mục đích học tập, không phải danh sách từ vựng chính thức do ETS hoặc IIG Việt Nam quy định cho mốc 650.

Để lại thông tin cần tư vấn